Nghị định 70/2025/NĐ-CP quy định về hóa đơn, chứng từ – có hiệu lực từ 01/06/2025.

Nghị định 70/2025/NĐ-CP quy định về hóa đơn, chứng từ – có hiệu lực từ 01/06/2025.
14.10.2025
smartsign

Chính phủ Việt Nam vừa ban hành Nghị định số 70/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 123/2020/NĐ-CP quy định về hóa đơn, chứng từ. Văn bản này được ký ngày 20/3/2025 và chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/6/2025, nhằm hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý thuế và hỗ trợ doanh nghiệp, hộ kinh doanh thích ứng với nền kinh tế số.

Nghị định 70/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung tới 40/61 điều của Nghị định 123/2020/NĐ-CP, tập trung vào việc mở rộng đối tượng áp dụng hóa đơn điện tử, quy định rõ thời điểm lập hóa đơn, bổ sung các hành vi bị cấm và trách nhiệm của các bên liên quan. Những thay đổi này không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục mà còn tăng cường kiểm soát, minh bạch trong giao dịch thương mại, đặc biệt với các nền tảng số và thương mại điện tử.

1. Mở Rộng Đối Tượng Áp Dụng Hóa Đơn Điện Tử

Một trong những điểm mới nổi bật là việc bổ sung nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam tham gia kinh doanh thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số hoặc các dịch vụ khác. Những đối tượng này có thể tự nguyện đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử, cụ thể là hóa đơn giá trị gia tăng (GTGT), theo quy định tại Điều 2 và khoản 1 Điều 8 của Nghị định sửa đổi.

Ngoài ra, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu hàng năm từ 1 tỷ đồng trở lên (theo Luật Quản lý thuế 2019) cũng bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền kết nối dữ liệu với cơ quan thuế. Quy định này áp dụng cho các hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng, như trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng, khách sạn, dịch vụ vận tải hành khách hay giải trí.

2. Quy Định Rõ Thời Điểm Lập Và Ký Hóa Đơn, Chứng Từ

Nghị định bổ sung các trường hợp cụ thể về thời điểm lập hóa đơn, giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn. Ví dụ:

  • Với xuất khẩu hàng hóa (bao gồm gia công xuất khẩu), thời điểm lập hóa đơn điện tử chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo sau khi hàng hóa thông quan.
  • Đối với bán khí thiên nhiên, khí đồng hành qua đường ống, thời điểm lập hóa đơn là cuối tháng phát sinh nghĩa vụ thuế.
  • Các lĩnh vực như cung cấp dịch vụ số lượng lớn (cần đối soát dữ liệu), khai thác dầu thô, cho vay ngoại tệ, vận tải taxi sử dụng phần mềm tính tiền, hoặc khám chữa bệnh cũng có quy định riêng, linh hoạt hơn.

Về chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN), thời điểm ký số được xác định theo định dạng ngày tháng năm dương lịch, đảm bảo tính pháp lý điện tử. Nghị định còn bổ sung loại chứng từ mới: chứng từ khấu trừ thuế cho hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử.

3. Bổ Sung Hành Vi Bị Cấm Và Trách Nhiệm Của Các Bên

Để tăng cường kiểm soát, Nghị định mở rộng các hành vi bị cấm tại Điều 5, bao gồm:

  • Làm giả hóa đơn, chứng từ để thực hiện hành vi trái pháp luật.
  • Không chuyển dữ liệu điện tử về cơ quan thuế theo quy định.

Người bán sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế phải chịu trách nhiệm chuyển dữ liệu hóa đơn theo bảng tổng hợp gửi cơ quan thuế. Cơ quan hải quan được bổ sung vai trò quản lý chứng từ điện tử, đồng thời các tổ chức sản xuất hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt phải quét mã QR trên sản phẩm để kết nối dữ liệu với tem điện tử và cơ quan thuế.

Nghị định cũng quy định rõ trình tự ngừng sử dụng hóa đơn điện tử trong các trường hợp như ngừng hoạt động kinh doanh, đồng thời thay thế cụm từ “hộ, cá nhân kinh doanh” bằng “hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh” để thống nhất thuật ngữ. Một số quy định cũ về hủy hóa đơn được bãi bỏ, chuyển sang hình thức thay thế hoặc điều chỉnh.

4. Tác Động Và Khuyến Nghị Cho Doanh Nghiệp

Những thay đổi từ Nghị định 70/2025/NĐ-CP sẽ ảnh hưởng lớn đến hàng triệu doanh nghiệp, hộ kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ. Việc áp dụng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền không chỉ giúp tự động hóa quy trình mà còn giảm chi phí in ấn, lưu trữ giấy tờ truyền thống.

Các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần cập nhật phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử phù hợp (như các giải pháp từ MISA, MeInvoice hoặc Bkav) để tuân thủ từ ngày 01/6/2025. Cơ quan thuế sẽ tiếp tục hướng dẫn qua các công văn như 348/CT-CS, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi suôn sẻ.

Với những quy định mới này, Chính phủ mong muốn xây dựng hệ thống hóa đơn, chứng từ hiện đại, minh bạch, góp phần thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh tại Việt Nam. Doanh nghiệp nên theo dõi Cổng thông tin điện tử Chính phủ và Bộ Tài chính để nắm bắt chi tiết và hướng dẫn triển khai.

(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Chính phủ, Cục Thuế Bộ Tài chính. Bài viết chỉ mang tính tham khảo, doanh nghiệp cần tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý để áp dụng chính xác.

Tin tức liên quan
CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI PHẦN MỀM QUẢN LÝ BÁN HÀNG – XUẤT HÓA ĐƠN MÁY TÍNH TIỀN VI NA ĐẾN 30/06/2026

Quản lý dễ dàng – Bán hàng thông minh – Xuất hóa đơn chuẩn thuế

VI NA là giải pháp phần mềm bán hàng thế hệ mới, giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cửa hàng bán lẻ tối ưu vận hành – tăng doanh thu – giảm sai sót chỉ trong vài thao tác.

🔹 TÍNH NĂNG NỔI BẬT

✅  Quản lý bán hàng nhanh – chính xác
✅  Xuất hóa đơn điện tử chuẩn Nghị định & Thông tư
✅  Quản lý kho, công nợ, doanh thu theo thời gian thực
✅  Kết nối máy in, máy quét mã vạch dễ dàng
✅  Dữ liệu an toàn – truy cập mọi lúc, mọi nơi

🔹 PHÙ HỢP CHO

✔️ Cửa hàng bán lẻ, siêu thị mini
✔️ Nhà hàng – quán café
✔️ Hộ kinh doanh & doanh nghiệp nhỏ
✔️ Chuỗi cửa hàng cần quản lý tập trung

🎯 LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG VI NA

🔸 Tiết kiệm thời gian & chi phí quản lý
🔸 Bán hàng nhanh hơn – chuyên nghiệp hơn
🔸 Hạn chế sai sót – minh bạch sổ sách
🔸 Tuân thủ đầy đủ quy định của cơ quan thuế

🎉 BẢNG GIÁ ƯU ĐÃI MỚI NHẤT

🔥 Giảm giá đặc biệt cho khách hàng đăng ký sớm
🔥 Hỗ trợ cài đặt & hướng dẫn sử dụng MIỄN PHÍ
🔥 Đội ngũ kỹ thuật đồng hành 24/7

👉 Trải nghiệm ngay hôm nay để nâng tầm quản lý bán hàng!

🔗 ĐĂNG KÝ NGAY – KHÔNG BỎ LỠ ƯU ĐÃI

Nghị định 68/2026/NĐ-CP: Chính sách thuế mới cho hộ kinh doanh từ năm 2026 và những điều cần biết

Từ ngày 05/03/2026, Nghị định 68/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, mang đến nhiều thay đổi quan trọng trong chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh tại Việt Nam.

Những quy định mới này không chỉ giúp tăng tính minh bạch trong quản lý thuế, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho kinh tế tư nhân phát triển, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử và kinh doanh online ngày càng phổ biến.

Cùng Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na tìm hiểu những điểm quan trọng của Nghị định này để hộ kinh doanh có thể chuẩn bị kịp thời và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

1. Tổng quan Nghị định 68/2026/NĐ-CP về chính sách thuế đối với hộ kinh doanh

Nghị định 68/2026/NĐ-CP quy định chi tiết về:

  • Thuế giá trị gia tăng (GTGT)
  • Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)
  • Quản lý thuế đối với hộ kinh doanh (HKD) và cá nhân kinh doanh (CNKD)

Đối tượng áp dụng bao gồm:

  • Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
  • Cơ quan quản lý thuế
  • Các tổ chức có liên quan như nền tảng thương mại điện tử, tổ chức hợp tác kinh doanh (đại lý xổ số, bảo hiểm, bán hàng đa cấp…)

Những điểm nổi bật của Nghị định

Miễn thuế cho doanh thu thấp

Hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống sẽ không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN.

Phương pháp tính thuế linh hoạt

Thuế được tính theo:

  • Tỷ lệ phần trăm trên doanh thu
    hoặc
  • Thu nhập chịu thuế nhân với thuế suất

Tăng cường quản lý hóa đơn điện tử

Các hộ kinh doanh có doanh thu lớn sẽ bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử, giúp minh bạch và thuận tiện trong quản lý thuế.

Quản lý thuế trên nền tảng thương mại điện tử

Các sàn thương mại điện tử sẽ phối hợp khấu trừ hoặc nộp thay nghĩa vụ thuế cho người bán theo quy định.

Quy định chuyển tiếp

Từ năm 2026, phương pháp quản lý thuế đối với hộ kinh doanh sẽ chuyển từ hình thức khoán sang cơ chế mới minh bạch hơn.

2. Chi tiết chính sách thuế đối với hộ kinh doanh theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP

2.1 Thuế giá trị gia tăng (GTGT)

Theo quy định:

  • Hộ kinh doanh có doanh thu ≤ 500 triệu đồng/năm
    Không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT
  • Nếu doanh thu trên 500 triệu đồng/năm
    → Thuế GTGT được tính theo phương pháp:

Thuế GTGT = Tỷ lệ % × Doanh thu

Trong đó:

Doanh thu tính thuế là toàn bộ số tiền bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ, được xác định tại thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng.

2.2 Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)

Hộ kinh doanh sẽ được miễn thuế TNCN nếu doanh thu không vượt quá 500 triệu đồng/năm.

Trong trường hợp doanh thu trên 500 triệu đồng, người kinh doanh được trừ 500 triệu đồng trước khi tính thuế.

Ví dụ:

Nếu hộ kinh doanh có doanh thu 600 triệu đồng/năm

Thu nhập tính thuế sẽ là:

600 triệu – 500 triệu = 100 triệu đồng

Thuế TNCN sẽ được tính trên 100 triệu đồng này.

Phương pháp tính thuế

Tùy theo quy mô doanh thu, phương pháp tính thuế có thể khác nhau:

Doanh thu từ 500 triệu đến 3 tỷ đồng

Thuế được tính theo thuế suất nhân với doanh thu tính thuế.

Doanh thu trên 3 tỷ đồng

Thuế được tính dựa trên thu nhập chịu thuế, tức là:

Thu nhập chịu thuế = Doanh thu – Chi phí hợp lệ

Các khoản chi phí được trừ khi tính thuế

  • Chi phí nguyên vật liệu
  • Tiền lương nhân công có đóng bảo hiểm bắt buộc
  • Khấu hao tài sản cố định
  • Chi phí dịch vụ thuê ngoài
  • Lãi vay phục vụ hoạt động kinh doanh

Lưu ý:
Các khoản chi từ 5 triệu đồng trở lên cần có hóa đơn chứng từ hợp lệ và thanh toán không dùng tiền mặt.

Các khoản chi không được trừ

  • Chi tiêu cá nhân hoặc gia đình
  • Lương của chủ hộ kinh doanh
  • Các khoản chi không có chứng từ hợp lệ
  • Tiền phạt vi phạm hành chính

 Phần mềm chứng từ khấu trừ thuế TNCN Vi Na – giải pháp lập và quản lý chứng từ khấu trừ thuế TNCN đơn giản, chính xác và tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp.

3. Quy định về hóa đơn điện tử hộ kinh doanh cần đặc biệt lưu ý

Theo Điều 8 Nghị định 68/2026/NĐ-CP:

Bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử

Hộ kinh doanh có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở lên phải sử dụng:

  • Hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
    hoặc
  • Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế

Trường hợp chưa bắt buộc

Hộ kinh doanh có doanh thu:

Từ trên 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng/năm

Chưa bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử nhưng được khuyến khích áp dụng để quản lý doanh thu minh bạch hơn.

Một số lưu ý khác

  • Hộ kinh doanh mới có doanh thu đạt ngưỡng 1 tỷ đồng phải đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử trong vòng 30 ngày.
  • Nếu có nhiều địa điểm kinh doanh, hóa đơn cần ghi rõ địa chỉ của từng địa điểm.

4. Giải pháp chữ ký số và hóa đơn điện tử dành cho hộ kinh doanh

Trước những thay đổi về quản lý thuế và hóa đơn điện tử, việc sử dụng các giải pháp công nghệ như chữ ký sốhóa đơn điện tử sẽ giúp hộ kinh doanh:

  • Thực hiện kê khai thuế nhanh chóng
  • Xuất hóa đơn đúng quy định pháp luật
  • Lưu trữ dữ liệu an toàn và minh bạch
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí quản lý

Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na cung cấp các giải pháp:

  • Chữ ký số cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp
  • Hóa đơn điện tử kết nối cơ quan thuế
  • Hỗ trợ kê khai và nộp thuế điện tử
  • Tư vấn triển khai nhanh chóng, dễ sử dụng

Các giải pháp của Vi Na giúp hộ kinh doanh tuân thủ quy định pháp luật và thích ứng nhanh với hệ thống quản lý thuế điện tử từ năm 2026.

5. Hộ kinh doanh cần chuẩn bị gì trước chính sách thuế mới?

Để chủ động trước các quy định mới, hộ kinh doanh nên:

  • Nắm rõ ngưỡng doanh thu miễn thuế
  • Chuẩn bị đầy đủ hóa đơn, chứng từ chi phí
  • Sớm triển khai hóa đơn điện tử
  • Sử dụng chữ ký số để kê khai thuế trực tuyến

Việc chuyển đổi sang quản lý thuế điện tử không chỉ giúp tuân thủ quy định pháp luật mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý kinh doanh.

Dành Riêng Cho HKD! Tặng 5000 Hóa Đơn + 01 Năm Phần Mềm + 01 Năm Chữ Ký Số!

📌 Nghị định 68/2026/NĐ-CP mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch và quản lý thuế.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp chữ ký số, hóa đơn điện tử và kê khai thuế trực tuyến, hãy liên hệ Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na để được tư vấn và hỗ trợ triển khai nhanh chóng.

Chính thức: Nâng ngưỡng chịu thuế với hộ kinh doanh lên 01 tỷ đồng/năm, áp dụng từ 1/1/2026

(Chinhphu.vn) - Chính phủ ban hành Nghị định số 141/2026/NĐ-CP ngày 29/4/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 68/2026/NĐ-CP quy định về chính sách thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và Nghị định số 320/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026.

Nâng ngưỡng chịu thuế với hộ kinh doanh lên 01 tỷ đồng/năm

Điều 1 Nghị định số 141/2026/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 68/2026/NĐ-CP ngày 05 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Cụ thể:

Sửa đổi cụm từ "500 triệu đồng" thành "01 tỷ đồng" tại Điều 3 (thuế giá trị gia tăng), Điều 4 (thuế thu nhập cá nhân), khoản 1 Điều 8, Điều 9, Điều 10, khoản 3 Điều 11, khoản 1 và khoản 2 Điều 12, khoản 4 Điều 17, khoản 3 Điều 18 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP.

Nghị định số 141/2026/NĐ-CP cũng nêu rõ: Trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tự xác định mức doanh thu năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ từ 01 tỷ đồng trở xuống mà đã kê khai nộp thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng theo quy định tại Nghị định số 68/2026/NĐ-CP thì được xử lý tiền thuế đã nộp theo quy định tại Điều 12 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP.

Bộ Tài chính cho biết, việc áp dụng mức doanh thu năm không phải nộp thuế thu nhập cá nhân của hộ, cá nhân kinh doanh lên 01 tỷ đồng/năm đồng thời nâng mức doanh thu không chịu thuế giá trị gia tăng của hộ, cá nhân kinh doanh lên 01 tỷ đồng/năm thống nhất với quy định hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có mức doanh thu hằng năm từ 01 tỷ đồng trở lên sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền kết nối chuyển dữ liệu điện tử với cơ quan thuế.

Theo số liệu tính toán của cơ quan thuế, hiện nay, số hộ, cá nhân có doanh thu dưới 01 tỷ đồng là khoảng 2.556.042 hộ, cá nhân. Với quy định mới này thì dự kiến số giảm thu ngân sách nhà nước là khoảng 16.650 tỷ đồng so với năm 2025 (thu theo chế độ thuế khoán và mức ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế là 100 triệu đồng/năm) và giảm khoảng 4.850 tỷ đồng so với chính sách hiện hành đã điều chỉnh ngưỡng doanh thu miễn thuế lên 500 triệu/năm.

Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm trên 01 tỷ đồng phải áp dụng hóa đơn điện tử

Nghị định số 141/2026/NĐ-CP cũng sửa đổi, bổ sung khoản 5 Điều 8 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP (sử dụng hóa đơn điện tử) như sau:

Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm trên 01 tỷ đồng thì phải áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.

Trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có nhiều địa điểm kinh doanh thì sử dụng mã số thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh cho tất cả các cửa hàng và phải ghi rõ mã địa điểm kinh doanh trên hóa đơn.

Trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống đáp ứng điều kiện và có nhu cầu sử dụng hóa đơn điện tử thì đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.

Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh mới ra kinh doanh tại Điều 9 Nghị định này hoặc hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm trước chưa trên 01 tỷ đồng (trừ trường hợp đã đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử) nhưng trong năm tính thuế có doanh thu trên 01 tỷ đồng trở lên thì phải áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử trong thời gian 30 ngày kể từ ngày cuối cùng của kỳ tính thuế có doanh thu lũy kế trên 01 tỷ đồng.

Ngưỡng thu nhập được miễn thuế của doanh nghiệp là 01 tỷ đồng/năm

Nghị định số 141/2026/NĐ-CP bổ sung khoản 15 Điều 4 Nghị định số 320/2025/NĐ-CP về thu nhập được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp.

Theo đó, miễn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với thu nhập của doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam có tổng doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống, cụ thể như sau:

Tổng doanh thu năm làm căn cứ xác định doanh nghiệp thuộc đối tượng được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp là tổng doanh thu từ hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ (không bao gồm các khoản giảm trừ doanh thu), doanh thu từ hoạt động tài chính và thu nhập khác trên Phụ lục kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp của kỳ tính thuế năm trước liền kề.

Trường hợp doanh nghiệp có thời gian hoạt động của kỳ tính thuế năm trước liền kề dưới 12 tháng thì tổng doanh thu kỳ tính thuế năm trước liền kề được xác định bằng tổng doanh thu thực tế trong kỳ tính thuế đó chia cho số tháng doanh nghiệp thực tế hoạt động sản xuất, kinh doanh trong kỳ tính thuế nhân với 12 tháng. Trường hợp doanh nghiệp mới thành lập, doanh nghiệp chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, chuyển đổi hình thức sở hữu, hợp nhất, sáp nhập, chia, tách trong tháng bất kỳ của kỳ tính thuế năm trước liền kề thì thời gian hoạt động được tính đủ tháng.

Trường hợp doanh nghiệp mới thành lập trong kỳ tính thuế và dự kiến tổng doanh thu trong kỳ tính thuế không quá 01 tỷ đồng thì doanh nghiệp không phải tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. Kết thúc kỳ tính thuế, trường hợp tổng doanh thu thực tế trong kỳ tính thuế vượt mức 01 tỷ đồng thì doanh nghiệp thực hiện kê khai, quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định và không phải tính tiền chậm nộp.

Quy định miễn thuế không áp dụng đối với doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam là công ty con hoặc công ty có quan hệ liên kết mà doanh nghiệp trong quan hệ liên kết không phải là doanh nghiệp đáp ứng điều kiện miễn thuế quy định tại khoản này.

Nghị định số 141/2026/NĐ-CP cũng nêu rõ: Trường hợp doanh nghiệp đã tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp quý I năm 2026 mà doanh nghiệp dự kiến tổng doanh thu trong kỳ tính thuế từ 01 tỷ đồng trở xuống thì không phải tạm nộp thuế thu nhập các quý tiếp theo, được bù trừ, hoàn trả, hoàn trả kiêm bù trừ thu ngân sách theo quy định của pháp luật về quản lý thuế đối với số thuế nộp thừa.

Trường hợp kỳ tính thuế năm 2025 có thời điểm kết thúc sau ngày 01 tháng 01 năm 2026 mà doanh nghiệp đáp ứng điều kiện quy định trên thì được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp cho thời gian tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 đến hết kỳ tính thuế năm 2025. Số thuế thu nhập doanh nghiệp được miễn thuế của kỳ tính thuế năm 2025 quy định tại khoản này bằng tổng số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của năm 2025 chia cho 12 tháng (hoặc số tháng thực hoạt động của kỳ tính thuế năm 2025 đối với trường hợp doanh nghiệp thành lập mới trong năm 2025) và nhân với số tháng của kỳ tính thuế năm 2025 thuộc năm dương lịch 2026. Từ kỳ tính thuế năm 2026 thực hiện theo quy định tại Điều 2 Nghị định này.

Theo Bộ Tài chính, để đồng bộ với ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế của hộ, cá nhân kinh doanh thì ngưỡng thu nhập được miễn thuế của doanh nghiệp nhỏ là 01 tỷ đồng/năm, qua đó đảm bảo công bằng trong chính sách, giúp cho người nộp thuế lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp, góp phần khuyến khích các hộ kinh doanh chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp với chế độ quản trị chuyên nghiệp và có nhiều điều kiện để nâng cao hơn nữa quy mô, hiệu quả kinh doanh. Quy định này cũng nhằm thể chế hóa Nghị quyết số 68-NQ/TW, trong đó đặt ra mục tiêu đến năm 2030 phấn đấu có 2 triệu doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế, 20 doanh nghiệp hoạt động/nghìn dân.

Theo tính toán của Bộ Tài chính, với quy định miễn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có tổng doanh thu không quá 01 tỷ đồng/năm thì số thuế thu nhập doanh nghiệp được miễn là khoảng 2.164 tỷ đồng và số lượng doanh nghiệp được miễn khoảng 235.800 doanh nghiệp.

(Nguồn tham khảo: Báo điện tử chính phủ, cập nhật 06/05/2026. Bài tóm tắt dành cho mục đích thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý.)

Dùng thử Hóa Đơn Vi Na – phần mềm hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, giúp hộ kinh doanh kê khai thuế và quản lý hóa đơn dễ dàng, chính xác hơn.

DÀNH RIÊNG CHO HKD TẶNG 5000 HÓA ĐƠN + 01 NĂM CHỮ KÝ SỐ

👉 Đăng ký tư vấn & trải nghiệm ngay hôm nay : https://smartsign.com.vn/san-pham/phan-mem-ban-hang/

Đội ngũ chuyên gia của Vi Na sẵn sàng hỗ trợ cài đặt và hướng dẫn sử dụng chi tiết.

Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na
Hotline: 19006676 (1000 đ/phút).
Zalo bán hàng/hỗ trợ : 0355.696.676

Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định chi tiết việc thực hiện Luật Quản lý thuế 2025 về hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026

Nghị Định 254/2026/NĐ-CP: Những Nội Dung Quan Trọng Về Hóa Đơn Điện Tử Hiệu Lực Từ 01/7/2026
 

Ngày 30/6/2026 vừa qua, Chính phủ ban hành Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định chi tiết việc thực hiện Luật Quản lý thuế 2025 về hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Nghị định bổ sung nhiều quy định mới ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Sau đây là bài viết Chữ Ký Số VI NA tổng hợp những nội dung quan trọng và các điểm mới của Nghị định để bạn dễ dàng theo dõi và áp dụng.

1. Tổng quan về Nghị định 254/2026/NĐ-CP

Thông tin
Chi tiết

Số hiệu
254/2026/NĐ-CP

Ngày ban hành
30/6/2026

Ngày có hiệu lực
01/7/2026

Cơ quan ban hành
Chính phủ

Người ký
Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng

Căn cứ pháp lý
Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15

Văn bản bị thay thế
Nghị định 123/2020/NĐ-CP; Điều 1 Nghị định 41/2022/NĐ-CP; Nghị định 70/2025/NĐ-CP

Nghị định gồm 5 chương, 45 điều, kèm theo Phụ lục hướng dẫn chi tiết nội dung của hóa đơn. Đây là văn bản hướng dẫn thi hành trực tiếp cho Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 – bộ luật quản lý thuế mới thay thế cho các quy định trước đó, nên toàn bộ nội dung về hóa đơn, chứng từ điện tử cũng được cập nhật lại theo tinh thần của luật mới.

2. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

2.1. Phạm vi điều chỉnh

Theo Điều 1, Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định chi tiết hai nhóm nội dung chính:

Về hóa đơn điện tử, Nghị định hướng dẫn cụ thể về:

  • Loại hóa đơn điện tử, đối tượng sử dụng
  • Nội dung, thời điểm lập hóa đơn điện tử
  • Trường hợp không phải sử dụng hóa đơn điện tử
  • Trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử được miễn phí dịch vụ
  • Nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân liên quan

Về chứng từ điện tử, Nghị định quy định về:

  • Loại chứng từ điện tử; nội dung, thời điểm lập chứng từ
  • Phương thức lập, kết nối, truyền dữ liệu chứng từ điện tử
  • Trường hợp được miễn phí dịch vụ
  • Nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của tổ chức, cá nhân liên quan

Ngoài ra, Nghị định còn quy định các nội dung khác phục vụ công tác quản lý theo yêu cầu của Luật Quản lý thuế, bao gồm: nguyên tắc lập/quản lý/sử dụng hóa đơn – chứng từ; xây dựng hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin; tra cứu, cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử; trách nhiệm của cơ quan thuế và các bên liên quan.

2.2. Đối tượng áp dụng

Nghị định áp dụng cho 8 nhóm đối tượng theo Điều 2, bao gồm:

  • Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ: doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, chi nhánh/văn phòng đại diện doanh nghiệp nước ngoài, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, tổ hợp tác, đơn vị sự nghiệp công lập có bán hàng, tổ chức không phải doanh nghiệp nhưng có hoạt động kinh doanh, và cả nhà cung cấp nước ngoài đăng ký tự nguyện sử dụng hóa đơn điện tử
  • Tổ chức, cá nhân mua hàng hóa, dịch vụ
  • Tổ chức thu thuế, phí và lệ phí
  • Người nộp thuế, phí và lệ phí
  • Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế; tổ chức, cá nhân khai thay, nộp thuế thay
  • Tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
  • Cơ quan quản lý thuế
  • Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc quản lý, sử dụng hóa đơn và chứng từ

Có thể thấy, phạm vi đối tượng áp dụng của Nghị định 254/2026/NĐ-CP là rất rộng, gần như bao trùm mọi chủ thể có phát sinh giao dịch mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc nghĩa vụ về thuế, phí, lệ phí tại Việt Nam.

3. Những nội dung chính của Nghị định 254/2026/NĐ-CP
3.1. Quy định về hóa đơn điện tử theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP

Đối tượng sử dụng hóa đơn có mã/không mã cơ quan thuế

Nghị định phân định rõ ba nhóm sử dụng hóa đơn điện tử (Điều 6):

  • Nhóm sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế: áp dụng chung cho tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và các trường hợp rủi ro cao về thuế
  • Nhóm được sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế: dành cho doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực đặc thù có hạ tầng công nghệ thông tin đáp ứng yêu cầu, như điện lực, xăng dầu, bưu chính viễn thông, nước sạch, tài chính ngân hàng, chứng khoán, tài sản mã hóa, bảo hiểm, y tế, thương mại điện tử, siêu thị, vận tải hàng không/đường bộ/đường sắt/đường biển/đường thủy…
  • Nhóm bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền: áp dụng cho tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (trung tâm thương mại, siêu thị, bán lẻ, ăn uống, nhà hàng, khách sạn, dịch vụ vận tải hành khách, nghệ thuật, vui chơi giải trí, chiếu phim…)

Lưu ý: Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm hoặc có bán tài sản phải đăng ký quyền sở hữu/sử dụng thì bắt buộc áp dụng hóa đơn điện tử có mã hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.
8 trường hợp không bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử từ 01/7/2026

Theo Điều 7 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, từ ngày 01/7/2026, các trường hợp sau không bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử:

  • Hộ, cá nhân kinh doanh thuộc diện lập Bảng kê thu mua hàng hóa, dịch vụ
  • Hộ, cá nhân kinh doanh cho thuê bất động sản hoặc cung cấp dịch vụ nội dung số cho tổ chức, cá nhân nước ngoài
  • Đại lý xổ số, bảo hiểm, bán hàng đa cấp đã được doanh nghiệp khấu trừ thuế
  • Một số hoạt động tài chính, ngân hàng, bảo hiểm như tái bảo hiểm, nhận tiền gửi, bán nợ, giao dịch ngoại tệ, sản phẩm phái sinh
  • Góp vốn bằng tài sản
  • Điều chuyển tài sản trong nội bộ doanh nghiệp hoặc khi tổ chức lại doanh nghiệp
  • Cho mượn máy móc, thiết bị phục vụ gia công, không thu tiền và không chuyển quyền sở hữu
  • Một số trường hợp đặc thù khác như hàng hóa sử dụng nội bộ, tài sản tự sản xuất, tự xây dựng và các khoản thu không liên quan đến bán hàng, cung cấp dịch vụ

Các loại hóa đơn

Điều 8 Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định các loại hóa đơn gồm:

  • Hóa đơn giá trị gia tăng (dành cho tổ chức kê khai theo phương pháp khấu trừ)
  • Hóa đơn bán hàng (dành cho tổ chức, hộ, cá nhân kê khai theo phương pháp trực tiếp, hoặc tổ chức/cá nhân trong khu phi thuế quan)
  • Hóa đơn thương mại điện tử (áp dụng cho hoạt động xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài)
  • Hóa đơn điện tử bán tài sản công, hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia
  • Các loại hóa đơn khác: tem, vé, thẻ; phiếu thu tiền cước vận chuyển hàng không; phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ, phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý…

Thời điểm lập hóa đơn theo từng lĩnh vực

Điều 9 Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định thời điểm lập hóa đơn đối với từng loại hàng hóa, dịch vụ. Cụ thể:

  • Đối với bán hàng hóa: Thời điểm lập hóa đơn là khi chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua, không phụ thuộc vào việc đã thu tiền hay chưa.
  • Đối với cung cấp dịch vụ: Thời điểm lập hóa đơn là khi hoàn thành việc cung cấp dịch vụ; trường hợp thu tiền trước hoặc trong quá trình cung cấp dịch vụ thì lập hóa đơn tại thời điểm thu tiền.

Bên cạnh nguyên tắc chung, Nghị định cũng quy định riêng về thời điểm lập hóa đơn đối với nhiều lĩnh vực đặc thù như: viễn thông, ngân hàng, thanh toán trung gian, chứng khoán và tài sản mã hóa, hàng không, bảo hiểm, xây dựng, kinh doanh bất động sản, dầu khí, điện, xăng dầu, vận tải taxi, khám chữa bệnh, thu phí đường bộ điện tử không dừng, casino và trò chơi điện tử có thưởng.

Đáng chú ý, Nghị định 254/2026/NĐ-CP bổ sung một số quy định mới về thời điểm và phương thức lập hóa đơn, gồm:

  • Không phải lập hóa đơn đối với khoản tiền đặt cọc theo quy định của Bộ luật Dân sự.
  • Một số dịch vụ như hoa tiêu hàng hải, quảng cáo trên nền tảng số, bảo hiểm, bảo vệ được phép lập hóa đơn chậm nhất trong vòng 07 ngày để có thời gian đối soát.
  • Bổ sung hướng dẫn cụ thể về thời điểm lập hóa đơn đối với hoạt động bảo hiểm và hợp đồng đồng bảo hiểm.
  • Cho phép lập hóa đơn tổng vào cuối ngày hoặc cuối tháng đối với một số dịch vụ cung cấp cho cá nhân không có nhu cầu nhận hóa đơn, nếu đáp ứng điều kiện về hệ thống quản lý dữ liệu.
  • Đối với giao dịch phát sinh vào ca đêm, hóa đơn được lập chậm nhất vào ngày làm việc liền kề tiếp theo.

Những quy định này giúp doanh nghiệp xác định đúng thời điểm lập hóa đơn trong từng trường hợp, đồng thời tạo thuận lợi hơn đối với các ngành nghề có đặc thù về đối soát dữ liệu và vận hành.

Nội dung bắt buộc trên hóa đơn

Theo Điều 10 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, hóa đơn điện tử phải đảm bảo đầy đủ các thông tin theo quy định, bao gồm:

  • Tên hóa đơn, ký hiệu hóa đơn và số hóa đơn
  • Thông tin của người bán và người mua
  • Tên hàng hóa, dịch vụ; đơn vị tính, số lượng, đơn giá
  • Thuế suất, tiền thuế GTGT (nếu có) và tổng số tiền thanh toán
  • Chữ ký của người bán, người mua (trong trường hợp phải có chữ ký)
  • Thời điểm lập hóa đơn và thời điểm ký số
  • Mã của cơ quan thuế đối với hóa đơn điện tử có mã
  • Các nội dung bắt buộc khác theo quy định của pháp luật về hóa đơn điện tử

Bên cạnh đó, Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định còn hướng dẫn chi tiết cách thể hiện từng chỉ tiêu trên hóa đơn, đồng thời quy định một số trường hợp đặc thù được phép lược bỏ hoặc điều chỉnh một số thông tin để phù hợp với từng loại hóa đơn và từng lĩnh vực kinh doanh.

3.2. Quy định về chứng từ điện tử

Chứng từ khấu trừ thuế TNCN

Theo Điều 22 và Điều 23 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập có trách nhiệm lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử và cấp cho người có thu nhập khi thực hiện khấu trừ thuế.

Chứng từ khấu trừ thuế phải có đầy đủ các nội dung sau:

  • Tên chứng từ và ký hiệu mẫu chứng từ
  • Thông tin của đơn vị chi trả thu nhập và người nhận thu nhập
  • Khoản thu nhập được chi trả và thời điểm chi trả
  • Tổng thu nhập chịu thuế và số thuế TNCN đã khấu trừ
  • Ngày lập chứng từ
  • Chữ ký của người lập chứng từ (chữ ký số đối với chứng từ điện tử)

Việc lập đầy đủ và chính xác chứng từ khấu trừ thuế giúp người nộp thuế có căn cứ thực hiện quyết toán thuế TNCN, đồng thời đảm bảo đơn vị chi trả thu nhập tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

Biên lai thu thuế, phí, lệ phí

Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định biên lai thu thuế, phí, lệ phí phải thể hiện đầy đủ các thông tin sau:

  • Tên biên lai
  • Ký hiệu mẫu, ký hiệu biên lai và số biên lai (đánh số liên tục từ ngày 01/01 đến 31/12 hằng năm, tối đa 08 chữ số)
  • Thông tin của tổ chức thu thuế, phí, lệ phí
  • Tên khoản thu
  • Số tiền thu bằng số và bằng chữ
  • Ngày lập biên lai
  • Chữ ký số của tổ chức thu (đối với biên lai điện tử)

Ngoài ra, Điều 25 của Nghị định cho phép tổ chức thu thuế, phí, lệ phí ủy nhiệm cho bên thứ ba lập biên lai. Tuy nhiên, biên lai được lập theo hình thức ủy nhiệm vẫn phải thể hiện tên của tổ chức thu thuế, phí, lệ phí là bên ủy nhiệm để đảm bảo tính minh bạch và đúng quy định.

Bổ sung trường hợp miễn lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN: Tổ chức chi trả hoặc tổ chức khấu trừ thuế không phải lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN khi thực hiện khấu trừ và nộp thuế tại nguồn đối với các khoản thu nhập phát sinh từ: chuyển nhượng chứng khoán, đầu tư vốn, chuyển nhượng tài sản số, chuyển nhượng vàng miếng; bản quyền, nhượng quyền thương mại; trúng thưởng, thừa kế, quà tặng.

4. Điểm mới đáng chú ý của Nghị định 254/2026/NĐ-CP

So với các quy định trước đây, Nghị định 254/2026/NĐ-CP có nhiều thay đổi quan trọng trong quản lý và sử dụng hóa đơn điện tử. Một số điểm nổi bật gồm:

  • Cập nhật theo Luật Quản lý thuế 2025: Nghị định được ban hành để hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, đồng bộ các quy định về hóa đơn, chứng từ điện tử với khung pháp lý mới.
  • Làm rõ đối tượng phải sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền: Quy định cụ thể các lĩnh vực bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng như bán lẻ, nhà hàng, ăn uống, khách sạn, vận tải hành khách, vui chơi giải trí, chiếu phim… Đồng thời, làm rõ trường hợp đã đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử có mã hoặc không có mã của cơ quan thuế thì không phải đăng ký thêm hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền.
  • Bổ sung quy định cho nhiều lĩnh vực mới: Ngoài các ngành nghề truyền thống, Nghị định hướng dẫn cụ thể thời điểm lập hóa đơn đối với thương mại điện tử, tài sản mã hóa, dịch vụ hỗ trợ giao dịch trên sàn giao dịch các-bon và dịch vụ trung gian thanh toán trên nền tảng viễn thông, công nghệ thông tin.
  • Bổ sung cơ chế khen thưởng người tiêu dùng: Người cung cấp thông tin chính xác về hành vi không lập và giao hóa đơn có thể được xem xét khen thưởng theo Điều 41. Mức thưởng tối đa bằng 10% số tiền xử phạt vi phạm hành chính và không vượt quá 10 triệu đồng cho mỗi vụ việc.
  • Quy định rõ về hóa đơn điện tử ủy nhiệm và hóa đơn tích hợp biên lai: Nghị định cho phép người bán ủy nhiệm cho bên thứ ba lập hóa đơn điện tử theo quy định, đồng thời cho phép một số trường hợp tích hợp biên lai thu phí và hóa đơn bán hàng trên cùng một chứng từ điện tử, góp phần đơn giản hóa thủ tục hành chính.

5. Câu hỏi thường gặp về Nghị định 254/2026/NĐ-CP
Nghị định 254/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào?
Nghị định 254/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 30/6/2026 và chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026.
Nghị định 254/2026 thay thế nghị định nào?
Nghị định 254/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định 123/2020/NĐ-CP, Điều 1 Nghị định 41/2022/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP – tức là toàn bộ khung pháp lý về hóa đơn, chứng từ trước đây được thay thế bằng một văn bản hợp nhất, cập nhật theo Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15.
Ai phải áp dụng hóa đơn điện tử theo Nghị định 254/2026?
Hầu hết các tổ chức, cá nhân có hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ tại Việt Nam đều thuộc đối tượng áp dụng, bao gồm: doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, đơn vị sự nghiệp công lập có bán hàng, tổ chức nước ngoài kinh doanh thương mại điện tử/nền tảng số có phát sinh doanh thu tại Việt Nam. Mức độ áp dụng (hóa đơn có mã, không mã, hay hóa đơn từ máy tính tiền) sẽ khác nhau tùy theo ngành nghề và quy mô kinh doanh.
Hóa đơn giấy cũ còn được dùng đến bao giờ?
Theo quy định chuyển tiếp tại Điều 44 Nghị định 254/2026/NĐ-CP:

  • Biên lai giấy tự in hoặc đặt in theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP còn tồn chưa sử dụng được tiếp tục sử dụng đến hết ngày 31/12/2026.
  • Từ ngày 01/01/2027, toàn bộ biên lai giấy chưa sử dụng phải thực hiện tiêu hủy theo quy định của Bộ Tài chính.
  • Đối với hóa đơn đặt in của cơ quan thuế, các hóa đơn này hết giá trị sử dụng từ ngày 01/7/2026 và phải được tiêu hủy theo đúng trình tự, thủ tục do Bộ Tài chính quy định.

Doanh nghiệp cần lưu ý các mốc thời gian trên để chủ động chuyển đổi sang hóa đơn điện tử và tránh sử dụng hóa đơn giấy không còn giá trị pháp lý.
Tôi cần làm gì để tuân thủ đúng quy định mới?
Để đảm bảo tuân thủ các quy định mới, doanh nghiệp và hộ kinh doanh nên chủ động thực hiện các công việc sau:

  • Rà soát loại hóa đơn điện tử đang sử dụng để đảm bảo phù hợp với quy định của Nghị định 254/2026/NĐ-CP.
  • Kiểm tra số lượng và thời hạn sử dụng của hóa đơn, biên lai giấy còn tồn để có kế hoạch sử dụng hoặc tiêu hủy đúng quy định.
  • Cập nhật thời điểm lập hóa đơn theo đúng lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh quy định tại Điều 9 của Nghị định.
  • Theo dõi các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính, bởi nhiều nội dung trong Nghị định sẽ được hướng dẫn chi tiết trong thời gian tới.
  • Trao đổi với đơn vị cung cấp phần mềm hóa đơn điện tử để kịp thời cập nhật hệ thống, đảm bảo việc lập và phát hành hóa đơn đáp ứng đúng quy định mới.

Việc chủ động rà soát và cập nhật sớm sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro về thuế, đồng thời đảm bảo quá trình xuất hóa đơn diễn ra liên tục, đúng quy định.

Chữ Ký Số VI NA sẵn sàng đáp ứng Nghị định 254/2026/NĐ-CP

Nghị định 254/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 yêu cầu doanh nghiệp nhanh chóng cập nhật quy trình lập và quản lý hóa đơn điện tử theo quy định mới. Với Chữ Ký Số VI NA, doanh nghiệp có thể yên tâm triển khai hóa đơn điện tử đúng quy định ngay khi chính sách có hiệu lực.

Chữ Ký Số VI NA luôn chủ động cập nhật phần mềm theo các quy định mới của cơ quan thuế, giúp doanh nghiệp:

  • ✅ Đáp ứng các quy định của Nghị định 254/2026/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan.
  • ✅ Phát hành hóa đơn điện tử nhanh chóng, đúng chuẩn, kết nối trực tiếp với hệ thống của cơ quan thuế.
  • ✅ Hỗ trợ nhiều loại hóa đơn điện tử, phù hợp với đa dạng ngành nghề và mô hình kinh doanh.
  • ✅ Dễ dàng quản lý, tra cứu và lưu trữ hóa đơn trên một nền tảng tập trung.
  • ✅ Được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ cập nhật quy định mới và giải đáp trong quá trình sử dụng.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp hóa đơn điện tử an toàn, ổn định và luôn cập nhật theo quy định mới, Chữ Ký Số VI NA sẽ là người đồng hành giúp quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Dùng thử Hóa đơn điện tử VI NAphần mềm hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, giúp hộ kinh doanh kê khai thuế và quản lý hóa đơn dễ dàng, chính xác hơn.

DÀNH RIÊNG CHO HKD: TẶNG 5000 HÓA ĐƠN + 01 NĂM CHỮ KÝ SỐ

👉 Trải nghiệm ngay hôm nay để nâng tầm quản lý bán hàng!

ĐĂNG KÝ NGAY – NHẬN BÁO GIÁ ƯU ĐÃI

Liên hệ để được tư vấn về phần mềm hóa đơn điện tử
Zalo tư vấn mua hàng: 0355.696.676
Website: https://smartsign.com.vn
Email: info@smartsign.com.vn
Facebook: https://www.facebook.com/chukysovinaca

Cấp chứng thư chữ ký số gốc theo tên Bộ Khoa học và Công nghệ

Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia (NEAC) tạo khóa và cấp chứng thư chữ ký số gốc theo tên Bộ Khoa học và Công nghệ sau sáp nhập.

Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia (Root CA), "gốc tin cậy" của hệ thống chữ ký số Việt Nam, vừa được tạo khóa và cấp chứng thư chữ ký số gốc theo tên Bộ Khoa học và Công nghệ mới. Đây là bước cập nhật hạ tầng quan trọng sau quá trình Bộ Thông tin và Truyền thông cùng Bộ Khoa học và Công nghệ sáp nhập.

Root CA có nhiệm vụ xác nhận danh tính các nhà cung cấp chữ ký số và quản lý chứng thư gốc - nền tảng để các chứng thư cấp dưới được tin cậy, bảo đảm an toàn cho giao dịch điện tử của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

Mỗi quốc gia thường chỉ có một Root CA. Tại Việt Nam, đơn vị này do NEAC quản lý, trong khi các nhà cung cấp như VNPT, Viettel hay FPT là CA cấp dưới và chỉ được hoạt động khi nhận chứng thư từ Root CA, giúp hệ thống chữ ký số duy trì tính thống nhất và tin cậy. Trước đó, chứng thư gốc mang tên Bộ Thông tin và Truyền thông.

Giám đốc NEAC Tô Thị Thu Hương (áo xanh) tại buổi tạo khóa cấp chứng thư chữ ký số gốc theo tên Bộ Khoa học và Công nghệ. Ảnh: Thảo Anh

Buổi tạo khóa diễn ra ngày 25/11 tại trung tâm dữ liệu của NEAC ở Hà Nội, trong phòng vận hành được phong tỏa theo quy trình an toàn cao. Toàn bộ quy trình được thực hiện nghiêm ngặt theo kịch bản được phê duyệt. Các thao tác đều được kiểm tra, xác nhận, lập biên bản và ghi hình đầy đủ, đáp ứng yêu cầu minh bạch, kiểm toán và giám sát kỹ thuật.

Đồng thời, để đáp ứng quy định mới về dịch vụ tin cậy, Root CA quốc gia tự cấp bốn chứng thư nền tảng cho các dịch vụ gồm: ký số bằng USB Token; ký số từ xa; ký số trên thiết bị di động; và dấu thời gian. Đây là những loại chứng thư làm "xương sống" cho các dịch vụ chữ ký số trên thị trường.

Đại diện Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia cho hay, với vai trò "gốc tin cậy quốc gia", NEAC xác định việc khởi tạo chứng thư chữ ký số gốc mới cho hệ thống Root CA không đơn thuần cập nhật kỹ thuật theo tên gọi mới của Bộ, mà còn là "sứ mệnh củng cố nền tảng niềm tin cho hạ tầng số Việt Nam".

"Đây là bước đi then chốt để hoàn thiện hạ tầng tin cậy và bảo đảm tính tuân thủ pháp luật trong bối cảnh mới", người này cho biết.

Theo NEAC, sự kiện đánh dấu bước hoàn thiện, cập nhật hạ tầng tin cậy quốc gia về chữ ký số, bảo đảm phù hợp với tên gọi hiện hành của Bộ Khoa học và Công nghệ và khuôn khổ pháp lý mới về giao dịch điện tử, chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy.

Người dùng và doanh nghiệp không bị ảnh hưởng bởi đợt chuyển đổi này. Chứng thư gốc cũ vẫn còn hiệu lực. Các chứng thư đã cấp cho cơ quan, tổ chức và cá nhân sẽ hoạt động bình thường cho đến khi hết hạn. Nhờ vậy, các giao dịch điện tử hiện nay không bị gián đoạn hay phải thiết lập lại. Trên cơ sở chứng thư chữ ký số gốc mới, NEAC sẽ từng bước cấp phát cho các tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy để phục vụ người dùng.

Nguồn tài liệu từ: "Cấp chứng thư chữ ký số gốc theo tên Bộ Khoa học và Công nghệ" - Tác giả: Trọng Đạt- Báo VnExpress: https://vnexpress.net/

Thông Tư 91/2026/TT-BTC: Những Điểm Mới Doanh Nghiệp Cần Biết Về Hóa Đơn Điện Tử Từ Ngày 01/7/2026

Thông Tư 91/2026/TT-BTC: Những Điểm Mới Doanh Nghiệp Cần Biết Về Hóa Đơn Điện Tử Từ Ngày 01/7/2026
 

Ngày 30/6/2026, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 91/2026/TT-BTC hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế 2025 và Nghị định 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. Thông tư chính thức có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, bổ sung và hướng dẫn chi tiết nhiều quy định quan trọng nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý, sử dụng hóa đơn điện tử trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Dưới đây là bài viết của Chữ Ký Số VI NA giúp cộng đồng doanh nghiệp, kế toán và hộ kinh doanh tìm hiểu về quy định cụ thể về đăng ký sử dụng, định dạng dữ liệu, xử lý hóa đơn sai sót, quản lý chứng từ điện tử cũng như nhiều thủ tục mới trong quá trình thực hiện.

1. Tổng quan về Thông tư 91/2026/TT-BTC

Thông tư 91/2026/TT-BTC được Bộ Tài chính ban hành nhằm hướng dẫn chi tiết các quy định về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử theo Luật Quản lý thuế 2025Nghị định 254/2026/NĐ-CP. Một số thông tin tổng quan của Thông tư gồm:

  • Ngày ban hành: 30/6/2026
  • Ngày có hiệu lực: 01/7/2026
  • Thay thế: Thông tư 32/2025/TT-BTC và các quy định về hóa đơn, chứng từ tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP, Nghị định 70/2025/NĐ-CP
  • Đối tượng áp dụng: Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, cơ quan thuế và các tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử theo Điều 2 Nghị định 254/2026/NĐ-CP
  • Cấu trúc Thông tư: Gồm 5 chương, 25 điều và 5 phụ lục
  • Nội dung chính: Quy định về định dạng và ký hiệu hóa đơn điện tử, đăng ký sử dụng, xử lý sai sót, điều kiện đối với tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử và các quy định về khuyến khích, khen thưởng

2. Hướng dẫn chi tiết về đăng ký, chuyển đổi và sử dụng hóa đơn điện tử theo Thông tư 91
2.1. Quy định về định dạng, ký hiệu và mẫu hóa đơn điện tử

Thông tư 91/2026/TT-BTC quy định cụ thể về định dạng dữ liệu, ký hiệu và mẫu hóa đơn điện tử nhằm thống nhất việc lập, truyền nhận và quản lý hóa đơn trên toàn quốc.

Định dạng hóa đơn điện tử

Hóa đơn điện tử được lập theo định dạng XML, bao gồm hai thành phần chính:

  • Dữ liệu nghiệp vụ: Chứa các thông tin trên hóa đơn như người bán, người mua, hàng hóa, dịch vụ, số tiền và thuế.
  • Dữ liệu chữ ký số: Xác thực tính hợp lệ và toàn vẹn của hóa đơn.

Đối với hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, dữ liệu sẽ được bổ sung thêm thông tin về mã xác thực do cơ quan thuế cấp. Cục Thuế có trách nhiệm xây dựng, công bố chuẩn dữ liệu và cung cấp công cụ hiển thị nội dung hóa đơn điện tử.

Ký hiệu mẫu số hóa đơn

Theo Phụ lục I của Thông tư, ký hiệu mẫu số hóa đơn được chia thành 9 loại, tương ứng với từng loại hóa đơn và chứng từ điện tử:

  • Hóa đơn giá trị gia tăng (GTGT)
  • Hóa đơn bán hàng
  • Hóa đơn bán tài sản công
  • Hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia
  • Tem, vé, thẻ điện tử
  • Phiếu xuất kho kiêm vận chuyển hoặc gửi bán đại lý điện tử
  • Hóa đơn thương mại điện tử
  • Hóa đơn tích hợp biên lai thu thuế, phí, lệ phí
  • Các loại hóa đơn, chứng từ khác theo quy định

Ký hiệu hóa đơn

Mỗi hóa đơn điện tử có ký hiệu gồm 6 ký tự, thể hiện loại hóa đơn, hình thức quản lý và năm lập hóa đơn. Ví dụ, ký hiệu "1C26TAA" cho biết đây là hóa đơn GTGT có mã của cơ quan thuế, được lập trong năm 2026 và do doanh nghiệp đăng ký sử dụng.

Mẫu hóa đơn GTGT kiêm tờ khai hoàn thuế

Thông tư cũng ban hành Mẫu số 01/GTGT-TKHT áp dụng cho trường hợp hoàn thuế GTGT đối với người nước ngoài. Mẫu hóa đơn này gồm 3 phần:

  • Phần A: Do doanh nghiệp bán hàng lập, ghi thông tin người mua, hàng hóa và số thuế GTGT.
  • Phần B: Do cơ quan hải quan lập sau khi kiểm tra hàng hóa xuất cảnh và xác định số thuế được hoàn.
  • Phần C: Do ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế lập, ghi nhận số tiền hoàn, hình thức thanh toán và thông tin chuyến bay hoặc chuyến tàu.

2.2. Quy định về đăng ký, thay đổi và ngừng sử dụng hóa đơn điện tử

Thông tư 91/2026/TT-BTC quy định chi tiết quy trình đăng ký sử dụng, chuyển đổi và ngừng sử dụng hóa đơn điện tử nhằm tăng cường quản lý và hạn chế gian lận.

Thủ tục đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử

Người nộp thuế có thể đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử hoặc Hệ thống thông tin quản lý thuế.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, trong 01 ngày làm việc, hệ thống sẽ tự động:

  • Đối chiếu thông tin sinh trắc học của người đại diện theo pháp luật hoặc chủ hộ kinh doanh với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Hệ thống định danh, xác thực điện tử.
  • Nếu thông tin không trùng khớp, cơ quan thuế sẽ từ chối đăng ký.
  • Nếu thông tin trùng khớp nhưng có dấu hiệu rủi ro, người nộp thuế phải xác nhận thông tin qua điện thoại hoặc email trước khi hồ sơ được chấp nhận.

Tiêu chí xác định người nộp thuế có rủi ro cao

Theo Điều 7, người nộp thuế có thể được xếp vào nhóm rủi ro cao nếu thuộc một trong các trường hợp như:

  • Chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật từng có kết luận về hành vi gian lận, mua bán hóa đơn.
  • Thuộc danh sách giao dịch đáng ngờ theo quy định của pháp luật về phòng, chống rửa tiền.
  • Đăng ký địa chỉ trụ sở không rõ ràng hoặc đặt tại căn hộ chung cư (trừ trường hợp cá nhân kinh doanh được phép).
  • Có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ theo quy định.
  • Có các dấu hiệu rủi ro khác do cơ quan thuế xác định.

Các trường hợp ngừng hoặc tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử

Thông tư quy định người nộp thuế sẽ bị ngừng hoặc tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử trong một số trường hợp như:

  • Chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
  • Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
  • Tạm ngừng hoạt động kinh doanh.
  • Bị cưỡng chế thi hành quyết định về quản lý thuế.
  • Sử dụng hóa đơn để hợp thức hóa hàng nhập lậu, hàng giả hoặc lập hóa đơn khống.
  • Thuộc diện rủi ro cao về thuế và hóa đơn theo quy định.

Lưu ý: Trước khi áp dụng biện pháp ngừng sử dụng trong một số trường hợp, cơ quan thuế sẽ gửi thông báo để người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung thông tin trong thời hạn 03 ngày làm việc.
Chuyển đổi từ hóa đơn điện tử không có mã sang hóa đơn có mã

Người nộp thuế phải chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế khi:

  • Có nhu cầu chuyển đổi; hoặc
  • Thuộc diện rủi ro cao theo thông báo của cơ quan thuế.

Việc chuyển đổi phải được thực hiện trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận thông báo. Sau 12 tháng sử dụng hóa đơn điện tử có mã, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định, người nộp thuế có thể được cơ quan thuế xem xét cho phép sử dụng trở lại hóa đơn điện tử không có mã.

2.3. Quy định về ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử

Nguyên tắc ủy nhiệm

Doanh nghiệp được phép ủy nhiệm cho bên thứ ba đủ điều kiện lập hóa đơn điện tử thay cho mình. Tuy nhiên, cả bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm đều không được thuộc trường hợp bị ngừng hoặc tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định.

Hợp đồng hoặc thỏa thuận ủy nhiệm

Việc ủy nhiệm phải được lập bằng văn bản và cần thể hiện đầy đủ các nội dung như:

  • Thông tin của bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm.
  • Loại hóa đơn được ủy nhiệm lập.
  • Mục đích và thời hạn ủy nhiệm.
  • Phương thức thanh toán (nếu có).

Hợp đồng hoặc thỏa thuận ủy nhiệm phải được lưu trữ và xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

Thông báo với cơ quan thuế

Việc ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử được xem là thay đổi thông tin đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử. Do đó, doanh nghiệp phải gửi thông báo đến cơ quan thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT trước khi thực hiện.

Trách nhiệm của các bên

  • Bên nhận ủy nhiệm phải lập hóa đơn đúng với nghiệp vụ kinh tế phát sinh và phù hợp với phương pháp tính thuế GTGT của bên ủy nhiệm.
  • Cả hai bên có trách nhiệm công khai thông tin về việc ủy nhiệm trên website hoặc các phương tiện thông tin đại chúng theo quy định.

2.4. Quy định về xử lý hóa đơn điện tử đã lập sai sót

Trường hợp chỉ cần thông báo sai sót

Nếu hóa đơn chỉ sai các thông tin không ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế, chẳng hạn: tên người mua, địa chỉ, số tiền bằng chữ – trong khi mã số thuế, tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, thuế suất và số tiền vẫn chính xác thì không cần lập lại hóa đơn. Người bán chỉ cần gửi thông báo theo Mẫu số 04/SS-HĐĐT.

Trường hợp phải điều chỉnh hoặc thay thế hóa đơn

Nếu hóa đơn sai các thông tin quan trọng như mã số thuế, tên hàng hóa/dịch vụ, số lượng, đơn giá, giá trị thanh toán, thuế suất hoặc tiền thuế, người bán được lựa chọn một trong hai cách:

  • Lập hóa đơn điều chỉnh: Trên hóa đơn phải ghi rõ nội dung "Điều chỉnh cho hóa đơn Mẫu số… ký hiệu… số… ngày…".
  • Lập hóa đơn thay thế: Lập hóa đơn điện tử mới thay thế hóa đơn đã lập, trên hóa đơn phải ghi rõ "Thay thế cho hóa đơn Mẫu số… ký hiệu… số… ngày…".

Lưu ý: Trường hợp nhiều hóa đơn của cùng một người mua, phát sinh trong cùng tháng và có cùng loại sai sót, doanh nghiệp được lập một hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế kèm Bảng kê Mẫu số 01/BK-ĐCTT.
Quy định đối với một số trường hợp đặc thù

  • Trả lại hàng hóa: Người bán lập hóa đơn điều chỉnh, trừ trường hợp các bên thỏa thuận người mua lập hóa đơn trả lại theo quy định.
  • Chiết khấu thương mại: Khoản chiết khấu được điều chỉnh trên hóa đơn của lần mua cuối cùng hoặc kỳ tiếp theo, kèm bảng kê các hóa đơn liên quan.
  • Hoàn phí bảo hiểm, giảm phí hoặc giảm hoa hồng môi giới bảo hiểm: Lập hóa đơn điều chỉnh căn cứ trên hóa đơn đã phát hành.
  • Ngành hàng không: Hóa đơn đổi hoặc hoàn chứng từ vận chuyển được coi là hóa đơn điều chỉnh và không bắt buộc ghi dòng "Điều chỉnh cho hóa đơn…".
  • Kinh doanh bất động sản, xây dựng cơ sở hạ tầng, nhà để bán: Khi giao dịch bị hủy hoặc chấm dứt sau khi đã lập hóa đơn thu tiền trước, doanh nghiệp phải thực hiện điều chỉnh hóa đơn đã lập theo quy định.

3. Điều kiện tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử

Thông tư phân biệt rõ hai nhóm tổ chức (Điều 12):

Tiêu chí
Tổ chức cung cấp giải pháp HĐĐT
Tổ chức nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu HĐĐT

Chủ thể
Thành lập theo pháp luật Việt Nam, hoạt động trong lĩnh vực CNTT
Có tối thiểu 5 năm hoạt động trong lĩnh vực CNTT

Tài chính
Không yêu cầu
Ký quỹ hoặc bảo lãnh ngân hàng tối thiểu 5 tỷ đồng

Nhân sự
Tối thiểu 5 nhân sự trình độ đại học CNTT
Tối thiểu 20 nhân sự trình độ đại học CNTT

Hạ tầng kỹ thuật
Giải pháp khởi tạo, xử lý, lưu trữ dữ liệu; kết nối với cơ quan thuế
Trung tâm dữ liệu chính và dự phòng cách nhau tối thiểu 20km; kết nối kênh thuê riêng/MPLS VPN Layer 3 với băng thông tối thiểu 20 Mbps

Bảo mật
Có giải pháp sao lưu, khôi phục, bảo mật dữ liệu
Hệ thống phát hiện, ngăn chặn tấn công mạng; sao lưu, khôi phục dữ liệu

Cục Thuế công khai danh sách các tổ chức đáp ứng điều kiện trên trang thông tin điện tử của Cục Thuế trong vòng 10 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ.

Quy định về khuyến khích và khen thưởng

Bên cạnh các quy định về quản lý hóa đơn điện tử, Thông tư 91/2026/TT-BTC cũng bổ sung các biện pháp nhằm khuyến khích người bán và người mua tuân thủ quy định về hóa đơn.

Chương trình "Hóa đơn may mắn"

  • Cơ quan thuế tổ chức chương trình "Hóa đơn may mắn" định kỳ hằng tháng và hằng năm để khuyến khích người tiêu dùng lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ.
  • Đối tượng áp dụng là hóa đơn điện tử có người mua là người tiêu dùng.
  • Việc lựa chọn hóa đơn trúng thưởng được thực hiện trên cơ sở dữ liệu hóa đơn điện tử của cơ quan thuế.
  • Tổng kinh phí trao thưởng không vượt quá 150 tỷ đồng mỗi năm, theo phương án do Cục Thuế ban hành.

Khen thưởng người cung cấp thông tin vi phạm

Người tiêu dùng cung cấp thông tin giúp cơ quan thuế phát hiện hành vi không lập hoặc không giao hóa đơn có thể được xem xét khen thưởng. Việc khen thưởng được thực hiện sau khi cơ quan thuế xác minh và có kết luận kiểm tra hoặc quyết định xử phạt vi phạm hành chính theo quy định.

4. Một số quy định đáng chú ý khác
Chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử

Một số lĩnh vực đặc thù như casino hoặc trò chơi điện tử có thưởng được phép chuyển dữ liệu hóa đơn thông qua bảng tổng hợp hoặc cơ sở dữ liệu chi tiết giao dịch theo các mẫu quy định.

Cấp hóa đơn điện tử có mã theo từng lần phát sinh

Tổ chức, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh không sử dụng hóa đơn điện tử thường xuyên có thể đề nghị cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử có mã theo từng lần phát sinh. Để được cấp hóa đơn, người nộp thuế phải:

  • Gửi Mẫu số 06/ĐN-PSĐT.
  • Hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế theo quy định.

Tra cứu thông tin và quản lý tài khoản

Thông tư quy định việc cấp, sử dụng và thu hồi tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế để tra cứu hóa đơn điện tử. Một số điểm cần lưu ý:

  • Tài khoản có thời hạn sử dụng 12 tháng và có thể được gia hạn theo quy định.
  • Cơ quan thuế có quyền thu hồi tài khoản nếu không sử dụng trong 06 tháng liên tục hoặc sử dụng không đúng mục đích.

Tiêu hủy hóa đơn giấy

Đối với hóa đơn giấy và biên lai giấy do cơ quan thuế đặt in, việc tiêu hủy được thực hiện khi:

  • Hóa đơn đã thông báo phát hành nhưng chưa sử dụng.
  • Không còn nhu cầu tiếp tục sử dụng theo quy định.

5. Thông tư 91/2026/TT-BTC tác động như thế nào đến doanh nghiệp?

Có hiệu lực từ 01/7/2026, Thông tư 91/2026/TT-BTC hướng dẫn thực hiện các quy định về hóa đơn, chứng từ điện tử theo Luật Quản lý thuế và Nghị định 254/2026/NĐ-CP. Những tác động chính đối với doanh nghiệp gồm:

  • Chuẩn hóa quy trình hóa đơn điện tử: Doanh nghiệp cần rà soát việc lập, phát hành, điều chỉnh, thay thế, hủy và lưu trữ hóa đơn theo quy định mới.
  • Tăng yêu cầu về quản lý dữ liệu: Dữ liệu hóa đơn phải được lưu trữ đầy đủ, truyền đúng định dạng và đúng thời hạn đến cơ quan thuế.
  • Cập nhật hệ thống công nghệ: Nhiều doanh nghiệp cần nâng cấp phần mềm hóa đơn điện tử, phần mềm kế toán hoặc ERP để đáp ứng quy định mới.
  • Giảm rủi ro sai sót: Quy định rõ hơn về xử lý hóa đơn sai giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy trình, hạn chế vi phạm và xử phạt.
  • Nâng cao yêu cầu tuân thủ: Doanh nghiệp cần tăng cường kiểm soát nội bộ, đào tạo nhân sự và đảm bảo thực hiện đúng các quy định về hóa đơn điện tử.

Một số lưu ý khi áp dụng:

  • Chủ động rà soát thông tin đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử và quy trình xử lý hóa đơn sai sót theo quy định mới.
  • Thực hiện đầy đủ các thủ tục khi thay đổi thông tin đăng ký hoặc ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử.
  • Thông tư 91/2026/TT-BTC có hiệu lực từ 01/7/2026. Các hóa đơn đã lập theo quy định cũ vẫn được điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định chuyển tiếp tại Điều 24, đảm bảo doanh nghiệp không bị gián đoạn trong quá trình áp dụng.

6. Chữ Ký Số VI NA sẵn sàng đáp ứng Thông tư 91/2026/TT-BTC

Thông tư 91/2026/TT-BTC bổ sung nhiều quy định mới về hóa đơn điện tử, đòi hỏi doanh nghiệp kịp thời cập nhật để đảm bảo tuân thủ. Với Chữ Ký Số VI NA, doanh nghiệp có thể yên tâm triển khai nhờ hệ thống luôn được cập nhật theo quy định mới nhất.

Chữ ký số Vi Na hỗ trợ doanh nghiệp:

  • ✅ Cập nhật kịp thời các quy định mới của Thông tư 91/2026/TT-BTC và các văn bản pháp luật liên quan.
  • ✅ Đáp ứng đầy đủ nghiệp vụ về lập, phát hành, điều chỉnh, thay thế và quản lý hóa đơn điện tử theo quy định.
  • ✅ Đồng bộ dữ liệu với cơ quan thuế, phần mềm kế toán và các hệ thống quản trị doanh nghiệp.
  • ✅ Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót trong quá trình lập hóa đơn.
  • ✅ Phát hành hóa đơn điện tử nhanh chóng, đúng chuẩn, kết nối trực tiếp với hệ thống của cơ quan thuế.
  • ✅ Hỗ trợ nhiều loại hóa đơn điện tử, phù hợp với đa dạng ngành nghề và mô hình kinh doanh.
  • ✅ Dễ dàng quản lý, tra cứu và lưu trữ hóa đơn trên một nền tảng tập trung.
  • ✅ Được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ cập nhật quy định mới và giải đáp trong quá trình sử dụng.

Doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp hóa đơn điện tử an toàn, ổn định và luôn cập nhật theo quy định mới, Chữ Ký Số VI NA sẽ là người đồng hành giúp quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Dùng thử Hóa đơn điện tử VI NAphần mềm hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, giúp hộ kinh doanh kê khai thuế và quản lý hóa đơn dễ dàng, chính xác hơn.

DÀNH RIÊNG CHO HKD: TẶNG 5000 HÓA ĐƠN + 01 NĂM CHỮ KÝ SỐ

👉 Trải nghiệm ngay hôm nay để nâng tầm quản lý bán hàng!

ĐĂNG KÝ NGAY – NHẬN BÁO GIÁ ƯU ĐÃI

Liên hệ để được tư vấn về phần mềm hóa đơn điện tử
Zalo tư vấn mua hàng: 0355.696.676
Website: https://smartsign.com.vn
Email: info@smartsign.com.vn
Facebook: https://www.facebook.com/chukysovinaca

Chính thức áp dụng tài khoản chính chủ với hộ kinh doanh

Hộ kinh doanh phải tách bạch tài khoản kinh doanh riêng với tài khoản cá nhân chi tiêu thông thường kể từ ngày 1.3.2026

Tách bạch tài khoản kinh doanh và chi tiêu cá nhân

Từ ngày 1.3, Thông tư 25 của Ngân hàng Nhà nước về sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 17 quy định đối với tài khoản thanh toán cá nhân và tổ chức. Đối với cá nhân, tên tài khoản thanh toán được đặt theo thông tin họ và tên trên giấy tờ tùy thân của khách hàng. Quy định cũng cấm sử dụng bí danh, biệt danh (Alias, nickname) khi đặt tên tài khoản thanh toán cá nhân. Đối với tài khoản thanh toán tổ chức, tên tài khoản thanh toán phải bao gồm tên của tổ chức trên giấy phép thành lập, quyết định thành lập hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ chứng minh tổ chức được thành lập, hoạt động hợp pháp.

Hộ kinh doanh phải tách bạch tài khoản kinh doanh riêng với tài khoản cá nhân chi tiêu thông thường kể từ ngày 1.3

Như vậy, với quy định này, tài khoản của các hộ kinh doanh (HKD) phải đúng tên đăng ký trên giấy chứng nhận đăng ký, không dùng tài khoản cá nhân chủ hộ như trước đây. Trước đó, Quyết định 3389 của Bộ Tài chính phê duyệt Đề án "Chuyển đổi mô hình và phương pháp quản lý thuế đối với HKD khi xóa bỏ thuế khoán" cũng nêu rõ có 2 nhóm HKD bắt buộc có tài khoản ngân hàng riêng để phục vụ kinh doanh từ ngày 1.1.2026. Bao gồm, nhóm HKD có doanh thu từ 200 triệu đến dưới 3 tỉ đồng/năm và nhóm có doanh thu trên 3 tỉ đồng/năm.

Trên thực tế thời gian qua, nhiều HKD đóng theo thuế khoán nên rất nhiều người sử dụng tài khoản cá nhân để giao dịch. Song song, nhiều người sử dụng tài khoản của con hay chồng hoặc vợ, bố hay mẹ. Phổ biến hơn nữa là hầu hết HKD chỉ sử dụng chung một tài khoản cho tất cả hoạt động giao dịch của mình, từ việc nhận tiền bán hàng đến chi tiêu cho gia đình, cá nhân… Bà Nguyễn Thị Hoa, chủ một HKD tại P.Phú Thọ Hòa (TP.HCM), chuyên kinh doanh hàng may mặc, chia sẻ nhiều năm trước, khi khách cần thanh toán qua ngân hàng thì sẽ giao dịch qua tài khoản của chồng dù bà đứng tên chủ hộ. Mọi giao dịch cần thiết của gia đình thì cũng chỉ qua một tài khoản này. Lúc đó vì nộp thuế khoán hằng tháng nên bà cũng không quan tâm nhiều về việc mở thêm tài khoản ngân hàng hay phải tách bạch riêng giao dịch từ kinh doanh và các khoản tiêu xài cá nhân, gia đình. Nhưng trước dịp tết vừa qua khi được hướng dẫn kê khai thuế theo quy định mới thì bà cũng đăng ký tài khoản của HKD riêng theo đúng tên trên giấy đăng ký HKD. "Cơ quan thuế hướng dẫn thế nào thì tôi làm thế đó. Khi cơ quan thuế hỏi thì mình cứ đưa ra là xong. Thật ra thì HKD của tôi cũng tùy năm thường thì doanh thu chưa vượt khỏi 1 tỉ đồng nên kê khai đóng thuế không quá nhiều", bà nói.

Tương tự, bà Ngọc Thắm, bán hàng tạp hóa tại P.Tân Hưng (TP.HCM), cũng thú nhận trước đó vì chủ yếu bán hàng nhỏ, lẻ, giá trị thấp nên hầu hết là chi tiêu bằng tiền mặt. Thỉnh thoảng có người muốn chuyển khoản thì bà đưa số tài khoản của con trai. Tài khoản của con bà cũng dùng chung cho những chi tiêu cá nhân khác của cả gia đình. Mới đây bà cũng được nghe đến việc tách bạch tài khoản của HKD nên đã đăng ký riêng theo tên mình. Dù vậy, bà cũng giao tài khoản cho con trai quản lý giùm chứ "tôi không rành thủ tục, thao tác gì về ngân hàng, nhất là nói chuyển khoản qua điện thoại lại càng không…".

Một trường hợp khác là bà Nguyễn Thị Bé, chủ một HKD tại khu vực Q.10 cũ (TP.HCM), khi vẫn đóng thuế khoán cũng sử dụng tài khoản cá nhân tên bà cho tất cả mọi khoản thu nhập hay chi tiêu, giao dịch cá nhân. Vì vậy khi cần rà soát gì thì phải tìm lại lịch sử giao dịch, có khi phải ra ngân hàng. Tuy nhiên sang đầu năm 2025, do HKD có ký hợp đồng giao dịch với một số công ty nên các đơn vị yêu cầu phải có tài khoản của HKD đúng tên trên giấy đăng ký thì mới thanh toán được. Chính vì vậy, bà đã làm đơn thay đổi HKD sang tên mình và đồng thời đăng ký luôn tài khoản riêng của HKD…

Lợi cho hộ kinh doanh

Theo chia sẻ của bà Nguyễn Thị Bé, từ khi tách bạch tài khoản HKD với tài khoản cá nhân riêng bà cũng thuận tiện hơn để theo dõi hoạt động kinh doanh. Nhất là từ đầu năm 2026 phải chuyển sang việc tự kê khai và nộp thuế theo doanh thu thực tế bà không cần phải quay cuồng ghi chép ngay mỗi ngày. Bởi hiện nay nhiều khách hàng thanh toán qua ngân hàng nên có khi vài ngày sau bà nhìn vào tài khoản thì sẽ thống kê lại được doanh thu. Hơn nữa, có một số khoản chi liên quan đến hoạt động kinh doanh khi thực hiện thanh toán từ tài khoản HKD thì khi cơ quan thuế yêu cầu giải trình cũng dễ dàng hơn.

"Trước đây mọi khoản tiền nhận được, rồi chi ra của kinh doanh lẫn lộn chung với những khoản cá nhân từ anh chị em, họ hàng, kể cả hiếu hỉ… nên mình phải rà soát mất nhiều thời gian. Rồi có khi để lâu quá cũng quên. Giờ tách bạch hẳn ra thì thấy cũng nhàn. Không còn phải lo lắng những khoản tiền nào vô tài khoản có bị tính là doanh thu bán hàng không như mọi người hay nói", bà Nguyễn Thị Bé cho hay.

Chuyên gia về thuế, luật sư Trần Xoa, Giám đốc Công ty luật Minh Đăng Quang, phân tích: Trước đây theo thói quen và không có quy định nào thì cá nhân, HKD đều sử dụng chung một tài khoản ngân hàng. Điều đó sẽ gây khó khăn, rắc rối cho chính HKD trong quản lý và cũng gây khó cho cơ quan thuế khi cần kiểm tra. Đặc biệt, kể từ đầu năm 2026 khi thực hiện kê khai nộp thuế theo doanh thu thực tế, thì việc tách bạch tài khoản HKD riêng là điều cần thiết. Cơ quan thuế cũng chỉ cần kiểm tra tài khoản HKD khi có vấn đề và chính HKD cũng sẽ dễ dàng giải thích.

Việc tách bạch tài khoản kinh doanh cũng hướng đến việc giao dịch minh bạch và có lợi cho HKD. Thực tế cơ quan thuế cũng có thể yêu cầu giải trình các khoản mục chi phí sau thời gian 3 năm hay 5 năm. Nếu không tách bạch tài khoản kinh doanh riêng thì khó để HKD còn nhớ chi tiết mà giải trình. Khi đó, rủi ro là có thể bị xử phạt truy thu thuế rất nặng. Ngoài ra, thực tế có một số người không tự giác, không tách bạch tài khoản hay sử dụng tài khoản người thân trong hoạt động thì điều này đã đưa chính người thân vào dạng có thể gặp rủi ro sau này.

"Trước đây khi áp dụng chính sách thuế khoán thì có thể nhiều HKD chưa quan tâm đến việc này nhưng từ nay khi chuyển sang hoạt động kê khai và nộp thuế thì phải thực hiện đúng quy định. Hơn nữa, trong luật quản lý thuế từ trước đến nay đều có quy định rõ về mức xử phạt đối với người vi phạm sẽ bị truy thu thuế và xử phạt từ 1 - 3 lần số thuế kê khai thuế. Thậm chí tùy hành vi, nếu số tiền trốn thuế lên trên hơn 100 triệu đồng có thể bị truy cứu hình sự. Vì vậy HKD cần chú ý tuân thủ đúng quy định", luật sư Trần Xoa chia sẻ thêm. 

(Nguồn: Báo thanh niên, cập nhật 03/03/2026. Bài tóm tắt dành cho mục đích thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý.)

Theo Dự thảo Nghị định về kê khai, tính thuế và khấu trừ thuế của hộ, cá nhân kinh doanh, Bộ Tài chính đề xuất quy định HKD phải thông báo cho cơ quan thuế toàn bộ số tài khoản liên quan đến sản xuất, kinh doanh. Quy định này khác với việc chỉ khai báo tài khoản nộp thuế điện tử như hiện hành.

Đừng để hóa đơn điện tử trở thành rào cản kinh doanh

Chuyển đổi số không còn là xu hướng – mà là yêu cầu bắt buộc.

Với giải pháp từ Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na, hộ kinh doanh có thể:

  • Bán hàng nhanh hơn
  • Xuất hóa đơn đúng chuẩn
  • Quản lý minh bạch

👉 Đăng ký tư vấn & trải nghiệm ngay hôm nay : https://smartsign.com.vn/san-pham/phan-mem-ban-hang/

Đội ngũ chuyên gia của Vi Na sẵn sàng hỗ trợ cài đặt và hướng dẫn sử dụng chi tiết.

Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na
Hotline: 19006676 (1000 đ/phút).
Zalo bán hàng/hỗ trợ : 0355.696.676