Hướng dẫn quản lý hóa đơn Hộ kinh doanh (Mới nhất 2026)

Hướng dẫn quản lý hóa đơn Hộ kinh doanh (Mới nhất 2026)
23.12.2025
smartsign

       Trong bối cảnh chuyển đổi sang quản lý thuế theo doanh thu – chi phí phát sinh thực tế từ năm 2026, việc xác định đầy đủ các khoản doanh thu của hộ kinh doanh và quản lý hóa đơn đầu vào trở thành điều kiện bắt buộc để kê khai thuế đúng quy định.         

I. CÁC NHÓM HỘ KINH DOANH DỰ KIẾN ĐƯỢC QUẢN LÝ THUẾ TỪ 1/1/2026

II. QUY ĐỊNH XUẤT HÓA ĐƠN THEO DOANH THU (2026)

  • Doanh thu 1 tỷ trở lên: Bắt buộc dùng HĐĐT (Có mã của cơ quan thuế hoặc có máy khởi tạo từ máy tính tiền).
  • Doanh thu dưới 1 tỷ: Không bắt buộc dùng HĐĐT, khuyến khích có thể chọn đăng ký.
  • Nhóm ngành áp dụng hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền: Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng, quán ăn, dịch vụ đồ uống, khách sạn, vận tải hành khách, vui chơi giải trí, cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng…

III. QUY TRÌNH 4 BƯỚC CHUYỂN ĐỔI THUẾ KHOÁN SANG KÊ KHAI CHO HKD

  • Bước 1 – Đăng ký và chuyển đổi kê khai: Xác đinh doanh thu, Đăng kí tờ khai sử dụng Hóa đơn điện tử VI NA (theo mẫu); Kích hoạt ứng dụng hóa đơn.
  • Bước 2 – Thiết lập phần mềm bán hàng VI NA và dữ liệu: Tải danh mục hàng hóa lên phần mềm. Khai báo số dư tồn kho, Kiểm kê kho hàng (Nếu có).
  • Bước 3 – Làm chủ phần mềm bán hàng VI NA: Học cách sử dụng phần mềm bán hàng VI NA, Thực hành xuất hóa đơn điện tử.
  • Bước 4 – Thiết lập phần mềm VI NA & Dữ liệu: Chính thức áp dụng và phát hành hóa đơn điện tử khi bán hàng.

IV. LỜI KHUYÊN CHO CHỦ HỘ KINH DOANH

  • Chủ động số hóa: Làm quen với phần mềm bán hàng VI NA, phần mềm hóa đơn điện tử VI NA ngay hôm nay để tránh bị động vào năm 2026.
  • Thu thập chứng từ: Yêu cầu hóa đơn (nếu có), bảng kê cho mọi chi phí hàng hóa, dịch mua vào để chứng minh chi phí hợp lệ.
  • Hợp thức hóa chi phí: Lưu giữ hóa đơn, bảng kê mua vào, hợp đồng…

    Bạn đang tìm kiếm giải pháp Hóa đơn điện tử đơn giản, đúng quy định? Hãy liên hệ với SmartVas ngay để được tư vấn lộ trình chuyển đổi an toàn và tiết kiệm nhất!

 

 

 

Tin tức liên quan
Thông Báo Lịch Nghỉ Lễ Tết Dương Lịch Năm 2026

 

Kính gửi: Quý đại lý và quý khách hàng

Lời đầu tiên, CÔNG TY CỔ PHẦN CHỮ KÝ SỐ VI NA xin gửi lời cảm ơn đến Quý đại lý và quý khách hàng đã luôn tin tưởng lựa chọn và sử dụng dịch vụ của chúng tôi trong suốt thời gian qua.

Chúng tôi xin trân trọng thông báo tới Quý đại lý và quý khách hàng lịch nghỉ “Tết Dương lịch 2026” như sau:

-       Thời gian nghỉ: Thứ 5 ngày 01/01/2026 đến hết ngày 04/01/2026

-       Thời gian làm việc trở lại: Thứ 2 ngày 05/01/2026.

Trong thời gian trên, nếu cần hỗ trợ về dịch vụ Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 19006676 - 19006276.

Thông báo này được áp dụng cho tất cả các văn phòng thuộc CÔNG TY CỔ PHẦN CHỮ KÝ SỐ VI NA.

Kính chúc Quý đại lý và quý khách hàng một năm mới thành công và hạnh phúc.

Trân trọng.

Doanh nghiệp siêu nhỏ xuất hóa đơn như thế nào?

Doanh Nghiệp Siêu Nhỏ Xuất Hóa Đơn Như Thế Nào?
 

Doanh nghiệp siêu nhỏ xuất hóa đơn như thế nào là vấn đề được nhiều chủ doanh nghiệp và hộ kinh doanh quan tâm trong quá trình vận hành. Việc lựa chọn hình thức hóa đơn phù hợp không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy định mà còn hỗ trợ quản lý doanh thu, chi phí và hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn.

Hiện nay, doanh nghiệp siêu nhỏ có thể lựa chọn một trong những hình thức xuất hóa đơn phù hợp với quy mô và mô hình hoạt động của mình. Khi nắm rõ quy trình xuất hóa đơn cùng các lưu ý quan trọng, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong công tác quản lý và hạn chế những sai sót không đáng có.

Trong bài viết dưới đây, hóa đơn điện tử Vi Na sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cách doanh nghiệp siêu nhỏ xuất hóa đơn, các hình thức hóa đơn phổ biến và những vấn đề cần lưu ý khi sử dụng.

1. Doanh Nghiệp Siêu Nhỏ Là Gì?

Doanh nghiệp siêu nhỏ là mô hình doanh nghiệp có quy mô nhỏ về số lượng lao động, doanh thu hoặc nguồn vốn. Đây thường là những doanh nghiệp mới thành lập hoặc hoạt động trong các lĩnh vực có quy mô kinh doanh nhỏ.

Mặc dù có quy mô hạn chế hơn so với doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp siêu nhỏ vẫn cần thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến thuế, kế toán và hóa đơn theo quy định hiện hành.

Trong đó, việc xuất hóa đơn là một trong những công việc quan trọng. Hóa đơn không chỉ là chứng từ ghi nhận hoạt động mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ mà còn là cơ sở để thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.

2. Quy Định Về Nghĩa Vụ Thuế Và Xuất Hóa Đơn Đối Với Doanh Nghiệp Siêu Nhỏ

Theo Thông tư 58/2026/TT-BTC hướng dẫn về chứng từ kế toán, ghi sổ kế toán, lập và trình bày Báo cáo tài chính đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, việc xác định và thực hiện nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp được áp dụng theo các quy định của pháp luật về thuế hiện hành.

Theo đó, doanh nghiệp siêu nhỏ cần căn cứ vào phương pháp tính thuế và đặc điểm hoạt động kinh doanh để thực hiện nghĩa vụ thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cũng như các nghĩa vụ liên quan đến hóa đơn, chứng từ theo quy định.

Cụ thể, Điều 8 Thông tư 58/2026/TT-BTC hướng dẫn việc áp dụng chế độ kế toán đối với doanh nghiệp siêu nhỏ nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và nộp thuế TNDN trên thu nhập tính thuế. Theo đó, doanh nghiệp cần thực hiện việc lập chứng từ kế toán, ghi sổ kế toán và phản ánh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh phù hợp với quy định hiện hành.

Việc lập, sử dụng và xuất hóa đơn của doanh nghiệp siêu nhỏ cũng cần được thực hiện theo các quy định của pháp luật về thuế và hóa đơn điện tử. Doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin trên hóa đơn chính xác, lập hóa đơn đúng thời điểm và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ kê khai, nộp thuế phát sinh từ hoạt động bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.

Lưu ý: Doanh nghiệp siêu nhỏ cần chủ động cập nhật các quy định mới về thuế, kế toán và hóa đơn để lựa chọn phương thức quản lý phù hợp, hạn chế sai sót trong quá trình vận hành và bảo đảm tuân thủ đúng quy định pháp luật.

3. Doanh Nghiệp Siêu Nhỏ Có Thể Lựa Chọn Những Hình Thức Xuất Hóa Đơn Nào?

Tùy thuộc vào đặc điểm hoạt động, doanh nghiệp siêu nhỏ có thể lựa chọn hình thức sử dụng hóa đơn phù hợp. Việc lựa chọn đúng giải pháp giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm áp lực trong quá trình quản lý hóa đơn.

3.1. Sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế

Đây là hình thức hóa đơn điện tử được lập và gửi đến cơ quan thuế để được cấp mã xác thực theo quy định trước khi gửi cho người mua. Hình thức này phù hợp với nhiều doanh nghiệp có quy mô nhỏ và muốn thực hiện quản lý hóa đơn trên môi trường điện tử.

Một số lợi ích nổi bật gồm:

  • Hạn chế việc sử dụng hóa đơn giấy.
  • Dễ dàng lưu trữ và tra cứu.
  • Giảm nguy cơ thất lạc hóa đơn.
  • Hỗ trợ quản lý dữ liệu hóa đơn tập trung.
  • Tiết kiệm thời gian trong quá trình lập và gửi hóa đơn.

3.2. Sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế

Một số doanh nghiệp đáp ứng điều kiện theo quy định có thể sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế. Với hình thức này, doanh nghiệp lập hóa đơn trên hệ thống của mình hoặc thông qua đơn vị cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử. Dữ liệu hóa đơn được xử lý và truyền theo quy định hiện hành.

Ưu điểm của hình thức này là giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình lập hóa đơn, đặc biệt đối với những đơn vị có số lượng giao dịch lớn.

Lưu ý: Doanh nghiệp cần xác định rõ mình có thuộc đối tượng được áp dụng hình thức này hay không trước khi lựa chọn.
3.3. Sử dụng giải pháp hóa đơn điện tử phù hợp với mô hình hoạt động

Đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, việc lựa chọn phần mềm hoặc giải pháp hóa đơn điện tử phù hợp là yếu tố rất quan trọng. Một giải pháp phù hợp nên đáp ứng các tiêu chí như:

  • Giao diện dễ sử dụng.
  • Phù hợp với người không chuyên về kế toán.
  • Hỗ trợ lập hóa đơn nhanh chóng.
  • Dễ dàng tra cứu và quản lý hóa đơn.
  • Có khả năng lưu trữ dữ liệu an toàn.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình sử dụng.

4. Quy Trình Doanh Nghiệp Siêu Nhỏ Xuất Hóa Đơn

Để xuất hóa đơn đúng và hạn chế sai sót, doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước cơ bản dưới đây.

Bước 1: Xác định thông tin người mua

Trước khi lập hóa đơn, doanh nghiệp cần kiểm tra và xác định đầy đủ thông tin của người mua, bao gồm:

  • Tên người mua hoặc tên doanh nghiệp.
  • Mã số thuế.
  • Địa chỉ.
  • Thông tin hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • Số lượng, đơn giá, thành tiền.

Việc kiểm tra thông tin trước khi lập hóa đơn giúp hạn chế các trường hợp phải điều chỉnh hoặc thay thế hóa đơn sau khi phát hành.

Bước 2: Lập hóa đơn điện tử

Doanh nghiệp tiến hành lập hóa đơn trên hệ thống hoặc phần mềm hóa đơn điện tử đang sử dụng. Các thông tin trên hóa đơn cần được nhập đầy đủ và chính xác, bao gồm:

  • Thông tin người bán và người mua.
  • Tên hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • Số lượng và đơn giá.
  • Thuế suất.
  • Tổng giá trị thanh toán.

Bước 3: Ký số và phát hành hóa đơn

Sau khi kiểm tra thông tin, doanh nghiệp thực hiện ký số theo quy trình của hệ thống hóa đơn điện tử. Tùy thuộc vào hình thức hóa đơn đang sử dụng, doanh nghiệp thực hiện các bước tiếp theo theo quy định áp dụng đối với loại hóa đơn đó.

Bước 4: Gửi hóa đơn cho khách hàng

Sau khi hóa đơn được phát hành, doanh nghiệp gửi hóa đơn cho người mua thông qua:

  • Email.
  • Hệ thống tra cứu hóa đơn.
  • Tin nhắn có đường dẫn tra cứu.
  • Các phương thức điện tử khác phù hợp.

Bước 5: Lưu trữ và quản lý hóa đơn

Doanh nghiệp cần lưu trữ và quản lý dữ liệu hóa đơn để phục vụ cho việc tra cứu, đối chiếu và kê khai khi cần thiết. Hệ thống hóa đơn điện tử phù hợp sẽ giúp tìm kiếm theo nhiều tiêu chí như: thời gian phát hành, số hóa đơn, tên khách hàng, mã số thuế, giá trị giao dịch.

5. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Doanh Nghiệp Siêu Nhỏ Xuất Hóa Đơn
Kiểm tra thông tin trước khi phát hành: Sai sót về tên doanh nghiệp, mã số thuế, số tiền hoặc nội dung hàng hóa có thể khiến doanh nghiệp mất thêm thời gian xử lý. Do đó, việc kiểm tra kỹ thông tin trước khi ký và phát hành hóa đơn là rất cần thiết.
Xuất hóa đơn đúng thời điểm: Doanh nghiệp cần xác định thời điểm lập hóa đơn phù hợp với hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ. Việc lập hóa đơn đúng thời điểm giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro liên quan đến quản lý hóa đơn và nghĩa vụ thuế.
Lựa chọn phần mềm hóa đơn điện tử phù hợp: Doanh nghiệp siêu nhỏ thường không có bộ phận kế toán lớn hoặc đội ngũ chuyên trách về công nghệ. Vì vậy, một phần mềm dễ sử dụng, thao tác đơn giản và có đội ngũ hỗ trợ sẽ giúp quá trình quản lý hóa đơn trở nên thuận tiện hơn.
Chủ động lưu trữ dữ liệu: Mặc dù hóa đơn điện tử giúp giảm bớt việc lưu trữ chứng từ giấy, doanh nghiệp vẫn cần đảm bảo dữ liệu hóa đơn được quản lý an toàn và có thể tra cứu khi cần thiết.

Lợi Ích Khi Sử Dụng Phần Mềm Hóa Đơn Điện Tử Đối Với Doanh Nghiệp Siêu Nhỏ

  • Tiết kiệm thời gian: Doanh nghiệp có thể lập và gửi hóa đơn trên môi trường điện tử mà không cần thực hiện nhiều thao tác thủ công.
  • Giảm chi phí vận hành: Việc giảm sử dụng hóa đơn giấy giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí in ấn, vận chuyển và lưu trữ.
  • Dễ dàng quản lý: Dữ liệu hóa đơn được lưu trữ tập trung, giúp việc tra cứu và đối chiếu trở nên thuận tiện hơn.
  • Hạn chế thất lạc hóa đơn: So với hóa đơn giấy, hóa đơn điện tử giúp giảm nguy cơ thất lạc hoặc hư hỏng chứng từ trong quá trình lưu trữ.
  • Hỗ trợ chuyển đổi số: Việc sử dụng hóa đơn điện tử là một bước quan trọng giúp doanh nghiệp siêu nhỏ từng bước chuyển đổi phương thức quản lý sang môi trường số.

Lựa Chọn Giải Pháp Hóa Đơn Điện Tử VI NA Phù Hợp Cho Doanh Nghiệp Siêu Nhỏ

Phần mềm hóa đơn điện tử VI NA không chỉ là một lựa chọn giải pháp hóa đơn điện tử, mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành. Một số ưu điểm quan trọng phù hợp nhu cầu và quy mô cho doanh nghiệp siêu nhỏ:

  • Phần mềm giao diện dễ sử dụng.
  • Khả năng bảo mật dữ liệu.
  • Tốc độ xử lý hóa đơn.
  • Khả năng tích hợp với phần mềm kế toán hoặc bán hàng.
  • Dịch vụ hỗ trợ khách hàng.
  • Chi phí phù hợp với ngân sách.

Đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, một giải pháp đơn giản nhưng đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng thường sẽ mang lại hiệu quả cao hơn so với một hệ thống có quá nhiều tính năng phức tạp.

Một Số Câu Hỏi Thường Gặp
Doanh nghiệp siêu nhỏ có cần sử dụng hóa đơn điện tử không?
Việc sử dụng hóa đơn phụ thuộc vào đối tượng, hoạt động kinh doanh và các quy định áp dụng tại từng thời điểm. Doanh nghiệp nên xác định rõ nghĩa vụ của mình để lựa chọn hình thức phù hợp.
Xuất hóa đơn sai có xử lý được không?
Trong trường hợp hóa đơn có sai sót, doanh nghiệp cần thực hiện xử lý theo quy định hiện hành và tùy thuộc vào tính chất của sai sót.
Doanh nghiệp mới thành lập nên lựa chọn giải pháp nào?
Doanh nghiệp mới thành lập nên ưu tiên giải pháp có giao diện đơn giản, dễ sử dụng và phù hợp với số lượng giao dịch thực tế.
Hóa đơn điện tử có thể tra cứu lại không?
Có. Một trong những ưu điểm của hóa đơn điện tử là hỗ trợ lưu trữ và tra cứu dữ liệu thuận tiện hơn khi cần đối chiếu thông tin.

Kết Luận

Doanh nghiệp siêu nhỏ xuất hóa đơn có thể lựa chọn hình thức phù hợp với quy mô và mô hình hoạt động của mình. Việc hiểu rõ quy trình lập hóa đơn, lựa chọn giải pháp phù hợp và chủ động kiểm tra thông tin sẽ giúp doanh nghiệp quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn.

Bên cạnh việc đáp ứng yêu cầu trong quá trình bán hàng và cung cấp dịch vụ, hóa đơn điện tử còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, giảm bớt công việc thủ công và từng bước nâng cao hiệu quả quản lý.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp hóa đơn điện tử an toàn, ổn định và luôn cập nhật theo quy định mới, Chữ Ký Số VI NA sẽ là người đồng hành giúp quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Dùng thử Hóa đơn điện tử VI NAphần mềm hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, giúp hộ kinh doanh kê khai thuế và quản lý hóa đơn dễ dàng, chính xác hơn.

DÀNH RIÊNG CHO HKD: TẶNG 5000 HÓA ĐƠN + 01 NĂM CHỮ KÝ SỐ

👉 Trải nghiệm ngay hôm nay để nâng tầm quản lý bán hàng!

ĐĂNG KÝ NGAY – NHẬN BÁO GIÁ ƯU ĐÃI

Liên hệ để được tư vấn về phần mềm hóa đơn điện tử
Zalo tư vấn mua hàng: 0355.696.676
Website: https://smartsign.com.vn
Email: info@smartsign.com.vn
Facebook: https://www.facebook.com/chukysovinaca

Nghị định 70/2025/NĐ-CP quy định về hóa đơn, chứng từ – có hiệu lực từ 01/06/2025.

Chính phủ Việt Nam vừa ban hành Nghị định số 70/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 123/2020/NĐ-CP quy định về hóa đơn, chứng từ. Văn bản này được ký ngày 20/3/2025 và chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/6/2025, nhằm hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý thuế và hỗ trợ doanh nghiệp, hộ kinh doanh thích ứng với nền kinh tế số.

Nghị định 70/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung tới 40/61 điều của Nghị định 123/2020/NĐ-CP, tập trung vào việc mở rộng đối tượng áp dụng hóa đơn điện tử, quy định rõ thời điểm lập hóa đơn, bổ sung các hành vi bị cấm và trách nhiệm của các bên liên quan. Những thay đổi này không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục mà còn tăng cường kiểm soát, minh bạch trong giao dịch thương mại, đặc biệt với các nền tảng số và thương mại điện tử.

1. Mở Rộng Đối Tượng Áp Dụng Hóa Đơn Điện Tử

Một trong những điểm mới nổi bật là việc bổ sung nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam tham gia kinh doanh thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số hoặc các dịch vụ khác. Những đối tượng này có thể tự nguyện đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử, cụ thể là hóa đơn giá trị gia tăng (GTGT), theo quy định tại Điều 2 và khoản 1 Điều 8 của Nghị định sửa đổi.

Ngoài ra, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu hàng năm từ 1 tỷ đồng trở lên (theo Luật Quản lý thuế 2019) cũng bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền kết nối dữ liệu với cơ quan thuế. Quy định này áp dụng cho các hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng, như trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng, khách sạn, dịch vụ vận tải hành khách hay giải trí.

2. Quy Định Rõ Thời Điểm Lập Và Ký Hóa Đơn, Chứng Từ

Nghị định bổ sung các trường hợp cụ thể về thời điểm lập hóa đơn, giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn. Ví dụ:

  • Với xuất khẩu hàng hóa (bao gồm gia công xuất khẩu), thời điểm lập hóa đơn điện tử chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo sau khi hàng hóa thông quan.
  • Đối với bán khí thiên nhiên, khí đồng hành qua đường ống, thời điểm lập hóa đơn là cuối tháng phát sinh nghĩa vụ thuế.
  • Các lĩnh vực như cung cấp dịch vụ số lượng lớn (cần đối soát dữ liệu), khai thác dầu thô, cho vay ngoại tệ, vận tải taxi sử dụng phần mềm tính tiền, hoặc khám chữa bệnh cũng có quy định riêng, linh hoạt hơn.

Về chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN), thời điểm ký số được xác định theo định dạng ngày tháng năm dương lịch, đảm bảo tính pháp lý điện tử. Nghị định còn bổ sung loại chứng từ mới: chứng từ khấu trừ thuế cho hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử.

3. Bổ Sung Hành Vi Bị Cấm Và Trách Nhiệm Của Các Bên

Để tăng cường kiểm soát, Nghị định mở rộng các hành vi bị cấm tại Điều 5, bao gồm:

  • Làm giả hóa đơn, chứng từ để thực hiện hành vi trái pháp luật.
  • Không chuyển dữ liệu điện tử về cơ quan thuế theo quy định.

Người bán sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế phải chịu trách nhiệm chuyển dữ liệu hóa đơn theo bảng tổng hợp gửi cơ quan thuế. Cơ quan hải quan được bổ sung vai trò quản lý chứng từ điện tử, đồng thời các tổ chức sản xuất hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt phải quét mã QR trên sản phẩm để kết nối dữ liệu với tem điện tử và cơ quan thuế.

Nghị định cũng quy định rõ trình tự ngừng sử dụng hóa đơn điện tử trong các trường hợp như ngừng hoạt động kinh doanh, đồng thời thay thế cụm từ "hộ, cá nhân kinh doanh" bằng "hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh" để thống nhất thuật ngữ. Một số quy định cũ về hủy hóa đơn được bãi bỏ, chuyển sang hình thức thay thế hoặc điều chỉnh.

4. Tác Động Và Khuyến Nghị Cho Doanh Nghiệp

Những thay đổi từ Nghị định 70/2025/NĐ-CP sẽ ảnh hưởng lớn đến hàng triệu doanh nghiệp, hộ kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ. Việc áp dụng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền không chỉ giúp tự động hóa quy trình mà còn giảm chi phí in ấn, lưu trữ giấy tờ truyền thống.

Các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần cập nhật phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử phù hợp (như các giải pháp từ MISA, MeInvoice hoặc Bkav) để tuân thủ từ ngày 01/6/2025. Cơ quan thuế sẽ tiếp tục hướng dẫn qua các công văn như 348/CT-CS, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi suôn sẻ.

Với những quy định mới này, Chính phủ mong muốn xây dựng hệ thống hóa đơn, chứng từ hiện đại, minh bạch, góp phần thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh tại Việt Nam. Doanh nghiệp nên theo dõi Cổng thông tin điện tử Chính phủ và Bộ Tài chính để nắm bắt chi tiết và hướng dẫn triển khai.

(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Chính phủ, Cục Thuế Bộ Tài chính. Bài viết chỉ mang tính tham khảo, doanh nghiệp cần tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý để áp dụng chính xác.

Dự thảo Nghị định sửa đổi Nghị định 123/2020/NĐ-CP về thời điểm lập hóa đơn

1. Dự thảo Nghị định sửa đổi Nghị định 123/2020/NĐ-CP về thời điểm lập hóa đơn

Ngày 05/02/2026, Bộ Tài chính đã có văn bản xin ý kiến dự thảo Nghị định sửa đổi Nghị định 123/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP) về thời điểm lập hóa đơn (sau đây gọi là dự thảo Nghị định).

Dưới đây là nội dung của Dự thảo Nghị định sửa đổi Nghị định 123/2020/NĐ-CP, quý khách hàng có thể tham khảo:

Điều 1. Sửa đổi, bổ sung Điều 9 của Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 quy định về hóa đơn, chứng từ đã được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Nghị định số 70/2025/NĐ-CP ngày 20 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ

  1. Bổ sung điểm s vào sau điểm r khoản 4 Điều 9 như sau:

“s) Trường hợp cung cấp dịch vụ ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, dịch vụ chuyển tiền qua ví điện tử, dịch vụ ngừng và cấp điện trở lại của đơn vị phân phối điện, và dịch vụ trông giữ xe, hoạt động chiếu phim, dịch vụ thương mại điện tử (bao gồm dịch vụ thương mại điện tử và các hoạt động bưu chính, vận chuyển trực tiếp cho sàn thương mại điện tử) có hệ thống phần mềm kiểm soát, quản lý chi tiết từng giao dịch cho người mua là cá nhân không kinh doanh, thì đơn vị được lập hóa đơn tổng cuối ngày hoặc cuối tháng, căn cứ dữ liệu chi tiết tại hệ thống quản lý của đơn vị.

Đối với kinh doanh vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt, kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi có sử dụng phần mềm tính tiền cho người mua là cá nhân không kinh doanh theo quy định của Luật Đường bộ có đầy đủ các thông tin của chuyến đi gồm: tên đơn vị kinh doanh vận tải, biển kiểm soát phương tiện vận tải, hành trình (điểm đi- điểm đến), cự ly chuyến đi (tính theo km), tổng số tiền hành khách phải trả thì cuối ngày đơn vị lập hóa đơn tổng cho người mua là cá nhân không kinh doanh căn cứ dữ liệu chi tiết tại hệ thống quản lý của đơn vị.

Đơn vị cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm về tính chính xác, đồng thời cung cấp bảng tổng hợp chi tiết khi cơ quan nhà nước có yêu cầu. Trường hợp khách hàng yêu cầu hóa đơn theo từng giao dịch, đơn vị phải lập hóa đơn giao cho khách hàng theo từng giao dịch.”

Điều 2. Điều khoản thi hành

  1. Nghị định này có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành.
  2. Trường hợp các tổ chức, doanh nghiệp quy định tại Điều 1 chưa đáp ứng điều kiện về công nghệ thông tin lập hóa đơn, chứng từ theo Nghị định số 70/2025/NĐ-CP thì thực hiện lập hóa đơn, chứng từ theo quy định tại Nghị định này từ thời điểm Nghị định số 70/2025/NĐ-CP có hiệu lực thi hành.

2. Thời điểm xuất hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ năm 2026

STT

Trường hợp

Thời điểm xuất  hóa đơn

1

Bán hàng hóa (bao gồm cả bán, chuyển nhượng tài sản công và bán hàng dự trữ quốc gia)

Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa, không phân biệt đã thu tiền hay chưa

2

Xuất khẩu hàng hóa (kể cả gia công xuất khẩu)

Do người bán xác định nhưng chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày thông quan

3

Cung cấp dịch vụ

Thời điểm hoàn thành dịch vụ, không phân biệt đã thu tiền hay chưa

4

Cung cấp dịch vụ có thu tiền trước/trong khi cung cấp

Thời điểm thu tiền (không bao gồm trường hợp thu tiền đặt cọc hoặc tạm ứng để đảm bảo thực hiện hợp đồng cung cấp các dịch vụ: Kế toán, kiểm toán, tư vấn tài chính, thuế; thẩm định giá; khảo sát, thiết kế kỹ thuật; tư vấn giám sát; lập dự án đầu tư xây dựng)

5

Giao hàng nhiều lần/bàn giao từng hạng mục, công đoạn

Mỗi lần giao hàng/bàn giao đều phải lập hóa đơn tương ứng

6

Bán hàng, cung cấp dịch vụ số lượng lớn, phát sinh thường xuyên (điện, logistics, viễn thông, truyền hình, TMĐT…)

Thời điểm hoàn thành đối soát dữ liệu, chậm nhất ngày 7 của tháng sau hoặc 7 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ quy ước

7

Dịch vụ viễn thông, CNTT phải đối soát dữ liệu kết nối

Thời điểm hoàn thành đối soát, chậm nhất 2 tháng kể từ tháng phát sinh cước

8

Viễn thông bán thẻ trả trước, khách không lấy hóa đơn hoặc không cung cấp tên, địa chỉ, mã số thuế

Cuối mỗi ngày hoặc định kỳ trong tháng lập 01 hóa đơn tổng

9

Xây dựng, lắp đặt

Thời điểm nghiệm thu, bàn giao khối lượng, hạng mục hoàn thành

10

Kinh doanh bất động sản  chưa chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng

Thời điểm thu tiền theo tiến độ hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng

11

Kinh doanh bất động sản  đã chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng

Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu/quyền sử dụng

12

Dịch vụ vận tải hàng không mua qua website/TMĐT

Chậm nhất 05 ngày kể từ ngày chứng từ dịch vụ được xuất

13

Khai thác, chế biến dầu thô

Thời điểm xác định giá bán chính thức

14

Bán khí thiên nhiên, khí đồng hành, khí than qua đường ống

Thời điểm xác định khối lượng giao trong tháng, chậm nhất ngày cuối hạn kê khai thuế

15

Bán điện của công ty phát điện

Theo thời điểm đối soát thanh toán, chậm nhất ngày cuối hạn kê khai thuế tháng

16

Bán xăng dầu tại cửa hàng bán lẻ

Thời điểm kết thúc từng lần bán

17

Vận tải hàng không, bảo hiểm qua đại lý

Thời điểm hoàn thành đối soát, chậm nhất ngày 10 tháng sau

18

Hoạt động cho vay

Theo kỳ hạn thu lãi; nếu chưa thu được thì lập hóa đơn khi thu được lãi

19

Đại lý đổi ngoại tệ, cung ứng dịch vụ nhận và chi, trả ngoại tệ của tổ chức kinh tế của tổ chức tín dụng

Thời điểm đổi ngoại tệ/hoàn thành dịch vụ

20

Taxi sử dụng phần mềm tính tiền

Thời điểm kết thúc chuyến đi

21

Cơ sở khám chữa bệnh có phần mềm quản lý

Cuối ngày lập hóa đơn tổng; nếu khách yêu cầu thì lập ngay từng giao dịch

22

Thu phí đường bộ điện tử không dừng

Ngày xe qua trạm; được lập định kỳ chậm nhất cuối tháng

23

Kinh doanh bảo hiểm

Thời điểm ghi nhận doanh thu bảo hiểm

24

Vé xổ số truyền thống, xổ sổ biết kết quả ngay

Sau khi thu hồi vé không tiêu thụ, chậm nhất trước kỳ mở thưởng tiếp theo

25

Casino, trò chơi điện tử có thưởng

Chậm nhất 01 ngày kể từ thời điểm kết thúc ngày xác định doanh thu

(Căn cứ Điều 9 Nghị định 123/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bổ sung bởi khoản 6 Điều 1, khoản 4 Điều 2 Nghị định 70/2025/NĐ-CP)

(Nguồn: Thư viện pháp luật, cập nhật 11/02/2026. Bài tóm tắt dành cho mục đích thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý.)

Quản lý mật mã dân sự góp phần bảo đảm an toàn thông tin và an ninh quốc gia.

[ATTT số 04 (086) 2025] -Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển công nghệ số, công tác quản lý mật mã dân sự (MMDS) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm an toàn thông tin và an ninh quốc gia. Ban Cơ yếu Chính phủ (CYCP) với vai trò là cơ quan mật mã Quốc gia, bên cạnh các nhiệm vụ về công tác cơ yếu còn thực hiện nhiệm vụ giúp Bộ trưởng Bộ Quốc phòng thực hiện quản lý nhà nước về MMDS. 

  • Nghị định số 211/2025/NĐ-CP: Quy định về kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự.
  • Từ ngày 18/6/2025: Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu sản phẩm mật mã dân sự có hiệu lực lên tới 36 tháng.
  • Tăng 23,6% hoạt động cấp phép mật mã dân sự trong quý I/2025.

 

Thiếu tướng, TS. Hồ Văn Hương, Phó Trưởng ban Ban Cơ yếu Chính phủ

Mật mã (với các chức năng bảo mật, xác thực, toàn vẹn, chống chối bỏ) có vai trò quan trọng trong đảm bảo an toàn, an ninh cho hạ tầng công nghệ thông tin. Sự phát triển của công nghệ thông tin, công nghệ số trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước trong thời gian qua cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của mật mã. Để hoạt động quản lý nghiên cứu, sản xuất, kinh doanh và sử dụng mật mã ngày càng đạt hiệu quả cao, đáp ứng, phù hợp với xu thế thời đại, khi Việt Nam chủ động tham gia hội nhập vào khu vực và quốc tế, quản lý nhà nước về mật mã cần tiếp tục được tăng cường, đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất nhằm đảm bảo an ninh, lợi ích quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.

Ban CYCP với vai trò là cơ quan mật mã Quốc gia, bên cạnh các nhiệm vụ về công tác cơ yếu còn thực hiện nhiệm vụ giúp Bộ trưởng Bộ Quốc phòng thực hiện quản lý nhà nước về mật mã dân sự. Ban CYCP đã đóng góp quan trọng trong việc xây dựng, hình thành nền tảng pháp lý cũng như triển khai thực hiện các quy định của pháp luật về quản lý MMDS. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển công nghệ số, công tác quản lý MMDS đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm an toàn thông tin và an ninh quốc gia. Ban CYCP đã có những đóng góp to lớn và toàn diện trong lĩnh vực này, góp phần thực hiện tốt vai trò giúp Bộ trưởng Bộ Quốc phòng thực hiện quản lý nhà nước về MMDS, thể hiện qua các kết quả cụ thể sau:

CÔNG TÁC XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT TRONG LĨNH VỰC QUẢN LÝ MMDS

Ban CYCP đã chủ động và tích cực tham mưu giúp Bộ trưởng Bộ Quốc phòng xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật để thực thi các quy định về quản lý MMDS tại Luật An toàn thông tin mạng. Các đóng góp nổi bật trong công tác xây dựng pháp luật phải kể đến các Nghị định của Chính phủ đã được ban hành quy định chi tiết về kinh doanh sản phẩm, dịch vụ MMDS, đó là: Nghị định số 58/2016/ NĐ-CP ngày 01/7/2016 quy định chi tiết về kinh doanh sản phẩm, dịch vụ MMDS và xuất khẩu, nhập khẩu sản phẩm MMDS, Nghị định số 53/2018/NĐ- CP ngày 16/4/2018 sửa đổi, bổ sung Nghị định số 58/2016/NĐ-CP, Nghị định số 32/2023/NĐ-CP ngày 09/6/2023 tiếp tục sửa đổi, bổ sung Nghị định số 53/2018/NĐ-CP và Nghị định số 58/2016/NĐ-CP. Mới đây, ngày 25/7/2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 211/2025/NĐ-CP quy định về hoạt động MMDS và sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 15/2020/NĐ-CP ngày 03/02/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử được sửa đổi, bổ sung một số điều tại Nghị định số 14/2022/NĐ-CP ngày 27/01/2022 của Chính phủ (thay thế Nghị định số 58/2016/NĐ-CP, Nghị định số 53/2018/NĐ-CP và Nghị định số 32/2023/NĐ- CP). Nghị định ban hành với những điều chỉnh về Danh mục sản phẩm, dịch vụ MMDS, Danh mục sản phẩm MMDS xuất khẩu, nhập khẩu theo giấy phép phù hợp với thực tiễn kinh doanh sản phẩm MMDS tại Việt Nam, đáp ứng các yêu cầu cải cách hành chính, chuyển đổi số và phù hợp với các quy định về xử phạt vi phạm hành chính tại Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xử lý vi phạm hành chính mới được ban hành năm 2025.

Bên cạnh đó, công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật phải kể đến 04 thông tư của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đã được ban hành, đó là: Thông tư số 161/2016/TT-BQP ngày 21/10/2016 ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về MMDS sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng; Thông tư số 23/2022/TT-BQP ngày 04/4/2022 ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đặc tính kỹ thuật mật mã sử dụng trong các sản phẩm MMDS thuộc nhóm sản phẩm bảo mật luồng IP sử dụng công nghệ IPSEC và TLS; Thông tư số 96/2023/TT-BQP ngày 29/11/2023 ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đặc tính kỹ thuật mật mã sử dụng trong các sản phẩm MMDS thuộc nhóm sản phẩm bảo mật dữ liệu lưu giữ và Thông tư số 87/2024/TT-BQP ngày 26/10/2024 quy định danh mục tiêu chuẩn kỹ thuật mật mã áp dụng bắt buộc cho mô-đun an toàn phần cứng trong hoạt động định danh và xác thực điện tử.

Những văn bản pháp luật này đã tạo hành lang pháp lý vững chắc, giúp quản lý chặt chẽ hoạt động kinh doanh, xuất nhập khẩu và sử dụng sản phẩm, dịch vụ MMDS, từ đó góp phần bảo vệ thông tin mật và nâng cao an ninh mạng quốc gia.

CÔNG TÁC XÂY DỰNG HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT TRONG LĨNH VỰC MMDS

Ban CYCP đã đóng góp quan trọng trong việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích của các sản phẩm MMDS, đó là: Ban hành 05 quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về MMDS thông qua các Thông tư số 23/2022/TT-BQP và Thông tư số 96/2023/TT-BQP; Xây dựng 69 tiêu chuẩn Quốc gia về MMDS, trong đó tổ chức nghiên cứu, xây dựng và trình ban hành Tiêu chuẩn mật mã quốc gia về MMDS MKV “TCVN 14263:2024 Công nghệ thông tin - Kỹ thuật an toàn - Thuật toán mã khối MKV” (được công bố ban hành tại Quyết định số 3480/QĐ-BKHCN ngày 31/12/2024 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ), là thuật toán mã khối riêng của Việt Nam, đang được cộng đồng doanh nghiệp quan tâm, nghiên cứu và tích hợp vào sản phẩm công nghệ thông tin. Hiện tại, Ban CYCP đang tổ chức nghiên cứu, xây dựng và trình ban hành 36 TCVN.

Hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn này là nền tảng kỹ thuật quan trọng, giúp các sản phẩm MMDS đạt được độ tin cậy và an toàn cao, phục vụ hiệu quả cho việc triển khai các sản phẩm bảo mật an toàn thông tin, góp phần đảm bảo an toàn thông tin người dùng trong nước.

CÔNG TÁC QUẢN LÝ CẤP PHÉP KINH DOANH, XUẤT NHẬP KHẨU SẢN PHẨM MMDS

Từ khi Luật An toàn thông tin mạng có hiệu lực (ngày 01/7/2016) đến nay, Ban CYCP đã triển khai hiệu quả công tác quản lý và cấp phép, góp phần đưa các hoạt động kinh doanh và sử dụng MMDS vào khuôn khổ. Đến nay, Ban CYCP đã thực hiện quản lý và cấp phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự đối với 458 doanh nghiệp; tổng số giấy phép đã cấp từ tháng 7/2016 đến tháng 7/2025 là 5.911 giấy phép, bao gồm 1.916 giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ MMDS và 3.995 giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu sản phẩm mật mã dân sự. Dịch vụ công toàn trình do Cục Quản lý MMDS và Kiểm định sản phẩm mật mã, Ban CYCP thực hiện đã ghi nhận kết quả 100% hồ sơ được giải quyết đúng hạn, trong đó có trên 95% hồ sơ cấp phép được giải quyết trước hạn. Công tác tiếp nhận, thẩm định, cấp phép và thanh toán phí, lệ phí trên môi trường điện tử được thực hiện thông suốt, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính và phục vụ người dân, doanh nghiệp ngày càng tốt hơn.

Những con số này đã cho thấy sự nỗ lực và hiệu quả trong việc kiểm soát các hoạt động liên quan đến MMDS, đảm bảo sự tuân thủ các quy định pháp luật cũng như góp phần đảm bảo an ninh, an toàn cho người dùng trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội.

CÔNG TÁC KIỂM TRA, GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH MMDS

Để đảm bảo việc tuân thủ các quy định, Ban CYCP đã tổ chức trên 30 đợt kiểm tra đối với hoạt động kinh doanh và sử dụng MMDS tại doanh nghiệp. Ngoài ra, Ban CYCP đã tổ chức trên 20 hội nghị tập huấn cho doanh nghiệp, phối hợp tổ chức 03 hội thảo quốc gia và thường xuyên tổ chức tọa đàm về MMDS. Một số khó khăn, vướng mắc của doanh nghiệp được tháo gỡ kịp thời, đặc biệt trong tiến trình đàm phán thương mại thuế quan Mỹ - Việt Nam, Ban CYCP đã nghiên cứu, đề xuất tăng thời hạn giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu sản phẩm

MMDS để phù hợp với nhu cầu cung ứng sản phẩm và giảm thiểu tần suất cấp phép cho doanh nghiệp. Các hoạt động này góp phần nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật của các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân.

ĐẨY MẠNH HIỆN ĐẠI HÓA CÔNG TÁC QUẢN LÝ

Thực hiện chủ trương của Đảng và Chính phủ về đẩy mạnh cải cách hành chính và chuyển đổi số, Ban CYCP đã có nhiều đóng góp tích cực trong việc hiện đại hóa công tác quản lý thông qua cải cách hành chính và chuyển đổi số.

Về cải cách hành chính

Triển khai Nghị quyết số 66/NQ-CP ngày 26/3/2025 của Chính phủ, Ban CYCP đã đề xuất cắt giảm, đơn giản hóa 100% thủ tục hành chính (TTHC) và điều kiện kinh doanh, với tỷ lệ chi phí cắt giảm đạt 33,77%; đồng thời, đã đề nghị thực thi phân cấp giải quyết đối với 05/05 TTHC trong lĩnh vực MMDS theo Quyết định số 1015/QĐ-TTg ngày 30/8/2025 của Thủ tướng Chính phủ.

Về chuyển đổi số

Từ tháng 8/2021, Ban CYCP đã chỉ đạo triển khai tiếp nhận và xử lý hồ sơ đề nghị cấp phép trên Cổng dịch vụ công trực tuyến (https://dichvucong.nacis. gov.vn). Tháng 5/2023, hệ thống đã kết nối với Cổng Dịch vụ công Quốc gia và Cổng Dịch vụ công Bộ Quốc phòng. Đến tháng 8/2024, doanh nghiệp thực hiện thủ tục cấp phép thực hiện thanh toán phí, lệ phí trực tuyến và cùng với đó, doanh nghiệp đã được trả Giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ MMDS điện tử. Đến nay, 100% TTHC trong lĩnh vực mật mã dân sự được thực hiện ở mức độ toàn trình. Dự kiến trong Quý III/2025, hệ thống quản lý cấp phép xuất nhập khẩu kết nối liên thông trên Cổng Thông tin Một cửa Quốc gia, kết nối với hệ thống hải quan, nhằm phục vụ tối ưu việc thông quan sản phẩm mật mã dân sự cho doanh nghiệp. Ngoài ra, Ban CYCP đã giao cho đơn vị triển khai hoạt động thẩm định, cấp phép xây dựng kho dữ liệu về sản phẩm MMDS phục vụ có hiệu quả công tác nghiệp vụ quản lý, cấp phép đối với hoạt động kinh doanh sản phẩm, dịch vụ MMDS.

Những nỗ lực này đã mang lại sự thuận tiện cho doanh nghiệp, giảm thiểu thời gian và chi phí, đồng thời tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước. Ban CYCP đã tạo nên một nền tảng vững chắc cho công tác quản lý MMDS tại Việt Nam, góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an toàn thông tin, an ninh quốc gia và sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.

TRIỂN KHAI ĐỒNG BỘ CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM TRONG QLMMDS THỜI GIAN TỚI

Trong bối cảnh an ninh mạng ngày càng trở nên phức tạp và các mối đe dọa không ngừng gia tăng, vai trò của Ban CYCP trong việc bảo vệ thông tin bí mật nhà nước, đảm bảo an toàn thông tin quốc gia càng trở nên cấp thiết. Để đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới, Ban CYCP sẽ tập trung triển khai đồng bộ các nhiệm vụ trọng tâm trong thực hiện quản lý MMDS như sau:

Một là, hoàn thiện cơ sở pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn: Ban CYCP sẽ tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý liên quan đến hoạt động cơ yếu và mật mã, trong đó có quản lý MMDS, đặc biệt là việc xây dựng các quy định về quản lý MMDS tại Luật An ninh mạng (hợp nhất Luật An toàn thông tin mạng năm 2015 và Luật An ninh mạng năm 2018), bao gồm việc tham mưu, xây dựng các Nghị định, Thông tư hướng dẫn chi tiết để triển khai hiệu quả Luật An ninh mạng và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Cùng với đó, Ban CYCP sẽ đẩy mạnh ban hành các Tiêu chuẩn, Quy chuẩn kỹ thuật về mật mã dân sự và an toàn thông tin, đảm bảo các tiêu chuẩn này không chỉ đáp ứng yêu cầu bảo mật mà còn phù hợp với các chuẩn mực quốc tế, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc quản lý, phát triển và ứng dụng sản phẩm, dịch vụ mật mã tại Việt Nam.

Hai là, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Con người là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi nhiệm vụ. Ban CYCP sẽ tập trung đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực mật mã và an toàn thông tin, hướng tới các yêu cầu quản lý chuyên ngành về công nghệ mật mã mới như mật mã lượng tử, blockchain, trí tuệ nhân tạo trong an ninh mạng... Ban CYCP cũng chú trọng xây dựng đội ngũ chuyên gia đánh giá, kiểm định có trình độ chuyên môn giỏi, đạo đức nghề nghiệp vững vàng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác bảo mật thông tin.

Ba là, nâng cao năng lực đánh giá chất lượng và chứng nhận hợp chuẩn hợp quy: Ban CYCP giúp Bộ trưởng Bộ Quốc phòng thực hiện quản lý hoạt động đánh giá sự phù hợp sản phẩm MMDS với các nhiệm vụ: cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động đánh giá sự phù hợp sản phẩm MMDS, chỉ định và quản lý hoạt động của tổ chức đánh giá sự phù hợp sản phẩm MMDS, tiếp nhận công bố hợp quy sản phẩm MMDS. Để đảm bảo các sản phẩm và giải pháp mật mã được sử dụng tại Việt Nam đạt tiêu chuẩn cao nhất về bảo mật, Ban CYCP sẽ tăng cường quản lý hoạt động đánh giá chất lượng, chứng nhận hợp chuẩn hợp quy cho các sản phẩm MMDS, giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào sử dụng và tạo niềm tin cho người dùng, góp phần thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường MMDS. Đặc biêt, trong thời gian tới, Ban CYCP xem xét, đề xuất thừa nhận đơn phương kết quả đánh giá sự phù hợp sản phẩm MMDS của tổ chức đánh giá sự phù hợp quốc tế, tổ chức đánh giá sự phù hợp nước ngoài để phục vụ hoạt động quản lý nhà nước về MMDS.

Bốn là, tăng cường hợp tác quốc tế: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, hợp tác quốc tế là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực và vị thế của Ban CYCP, đồng thời Ban sẽ chủ động mở rộng quan hệ hợp tác song phương và đa phương với các cơ quan mật mã, tổ chức an ninh mạng uy tín trên thế giới. Các hoạt động hợp tác sẽ tập trung vào trao đổi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ, nghiên cứu chung về các giải pháp bảo mật tiên tiến và phối hợp đấu tranh phòng chống tội phạm mạng xuyên quốc gia.

Việc triển khai đồng bộ và hiệu quả các nhiệm vụ trên sẽ góp phần xây dựng Ban CYCP vững mạnh, chính quy, hiện đại, đảm bảo thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ quản lý MMDS, đóng góp chung vào công cuộc chuyển đổi số quốc gia.

HƯỚNG DẪN CẬP NHẬT EMAIL VÀ SỐ ĐIỆN THOẠI TRÊN PHẦN MỀM ETAX MOBILE

HƯỚNG DẪN CẬP NHẬT EMAIL VÀ SỐ ĐIỆN THOẠI
TRÊN PHẦN MỀM ETAX MOBILE
 

1Bước 1

Sau khi đăng nhập thành công, chọn vào biểu tượng mũi tên bên cạnh tên đại diện.

2Bước 2

Chọn vào biểu tượng Thay đổi thông tin.

3Bước 3

Nhập emailsố điện thoại cần thay đổi.
Sau đó chọn Sửa thông tin để hoàn thành.

Kết quả

Hệ thống sẽ hiển thị thông báo “Thay đổi thông tin thành công”

Hóa đơn chính chủ, doanh nghiệp ‘ma’ hết đường

Hóa đơn chính chủ, doanh nghiệp “ma” hết đường
 

Từ ngày 15/05/2026

Từ ngày 15/05/2026, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp (DN) bắt buộc phải thực hiện xác thực sinh trắc học khi đăng ký mới hoặc thay đổi thông tin đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử (HĐĐT).

Đây là quy định mới nhằm tăng cường an toàn, minh bạch và hạn chế tình trạng thành lập doanh nghiệp “ma” để mua bán hóa đơn trái phép.

Bắt buộc xác thực sinh trắc học khi đăng ký hóa đơn điện tử

Người đại diện pháp luật của DN cần thực hiện xác thực trong các trường hợp:

  • Đăng ký mới sử dụng hóa đơn điện tử
  • Thay đổi thông tin đăng ký sử dụng HĐĐT (Họ và tên, Số CCCD, Ngày sinh, và các thông tin liên quan khác)

Yêu cầu:
• Có tài khoản VNeID mức độ 2
• Cài đặt ứng dụng eTax Mobile

Lưu ý quan trọng: Nếu sau 01 ngày kể từ khi gửi hồ sơ mà chưa thực hiện xác thực sinh trắc học, hồ sơ sẽ bị từ chối.

Hạn chế doanh nghiệp “ma”, làm sạch dữ liệu

Thực tế nhiều năm qua cho thấy vẫn tồn tại tình trạng kẻ xấu sử dụng thông tin căn cước công dân của người khác để thành lập DN “ma”, phục vụ cho hoạt động mua bán hóa đơn điện tử trái phép.

Nhiều người dân bất ngờ phát hiện mình đứng tên giám đốc hoặc người đại diện pháp luật của doanh nghiệp mà hoàn toàn không hay biết, dẫn đến các rắc rối nghiêm trọng:

  • Bị tạm hoãn xuất cảnh
  • Bị liên đới trách nhiệm về nợ thuế
  • Mất nhiều thời gian làm việc với cơ quan chức năng

Một trường hợp điển hình là bà N.N.T.H (Lâm Đồng). Cuối năm 2025, bà bị tạm hoãn xuất cảnh vì công ty do bà đứng tên đang nợ thuế hơn 308 triệu đồng, dù bà khẳng định chưa từng thành lập hay ủy quyền cho ai mở công ty.

Lợi ích của quy định mới

  • Xác minh đúng người đại diện pháp luật
  • Hạn chế tối đa việc giả mạo thông tin cá nhân
  • Ngăn chặn tình trạng mua bán hóa đơn trái phép
  • Góp phần làm sạch dữ liệu doanh nghiệp và hóa đơn điện tử

Doanh nghiệp cần chủ động thực hiện

  • Kiểm tra tài khoản VNeID mức độ 2
  • Cập nhật ứng dụng eTax Mobile phiên bản mới nhất
  • Thực hiện xác thực sinh trắc học đúng thời gian quy định để tránh hồ sơ bị từ chối

Việc triển khai hóa đơn điện tử “chính chủ” sẽ tạo môi trường kinh doanh minh bạch, an toàn và giảm thiểu các hành vi gian lận về thuế trong thời gian tới.

Sổ tay hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ thuế dành cho hộ kinh doanh

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành thuế đang diễn ra mạnh mẽ, các hộ kinh doanh cá thể không chỉ cần tập trung phát triển kinh doanh mà còn phải tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ thuế theo quy định.

Tuy nhiên, việc tiếp cận quy trình kê khai, nộp thuế điện tử hay hóa đơn điện tử vẫn còn nhiều bỡ ngỡ. Nhằm hỗ trợ cộng đồng, Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na xin tóm lược các nội dung cốt lõi từ Sổ tay hướng dẫn của Tổng cục Thuế – tài liệu mới nhất, dễ hiểu và thực tế.

1. Hộ kinh doanh cần thực hiện những nghĩa vụ thuế nào?

Theo quy định hiện hành, các nghĩa vụ cơ bản bao gồm:

  • Đăng ký mã số thuế chính xác.

  • Khai thuế đúng định kỳ.

  • Nộp thuế đúng thời hạn quy định.

  • Sử dụng hóa đơn điện tử cho mọi giao dịch phát sinh.

  • Lưu trữ chứng từ kế toán và hóa đơn theo luật định.

Lưu ý: Tùy quy mô, hộ kinh doanh sẽ áp dụng một trong các phương pháp: Thuế khoán, Thuế theo từng lần phát sinh hoặc Thuế theo phương pháp kê khai.

2. Quy trình 4 bước thực hiện nghĩa vụ thuế

Sổ tay hướng dẫn của Vi Na được xây dựng theo quy trình từng bước giúp bạn dễ dàng thực hiện:

Bước
Nội dung
Chi tiết thực hiện

B1
Đăng ký thuế
Tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc hệ thống đăng ký kinh doanh.

B2
Khai thuế
Theo hình thức: Tháng, Quý hoặc từng lần phát sinh.

B3
Nộp thuế
Qua Cổng thông tin Tổng cục Thuế, Ngân hàng hoặc Ví điện tử.

B4
Hóa đơn điện tử
Sử dụng hóa đơn điện tử khi bán hàng/dịch vụ. Xem bảng giá tại đây.

3. Vai trò "vàng" của Chữ ký số trong kê khai thuế

Khi thực hiện thủ tục điện tử, Chữ ký số đóng vai trò là "Chữ ký pháp lý điện tử" giúp:

  • ✅ Ký và gửi tờ khai thuế online nhanh chóng.

  • ✅ Nộp báo cáo thuế không cần đến cơ quan thuế.

  • ✅ Phát hành hóa đơn điện tử hợp lệ 100%.

  • ✅ Tiết kiệm thời gian, bảo mật thông tin tuyệt đối.

4. Giải pháp hỗ trợ toàn diện từ Vi Na (SmartSign)

Chúng tôi cam kết đồng hành cùng hộ kinh doanh trong hành trình chuyển đổi số với các dịch vụ:

  • Cung cấp Chữ ký số chuyên biệt cho Hộ kinh doanh.

  • Hỗ trợ kê khai và nộp thuế điện tử từ A-Z.

  • Tư vấn giải pháp hóa đơn điện tử đúng thông tư, nghị định.

  • Đội ngũ chuyên gia hướng dẫn cài đặt tận nơi, xử lý sự cố 24/7.

5. Tài liệu đính kèm & Liên hệ

👉 TẢI NGAY: File Sổ tay hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ thuế

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình rõ ràng và công cụ hỗ trợ tin cậy, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi:

Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na – Giải pháp đơn giản, an toàn, đúng quy định!