Là văn bản được Chính phủ Việt Nam ban hành ngày 20/03/2025, có hiệu lực từ ngày 01/06/2025, nhằm sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 123.
Tin mới nhất
Quy định mới về chữ ký số từ ngày 10/4/2025 theo Nghị định 23/2025.
Ngành Thuế hướng dẫn hộ kinh doanh thực hiện thuế kê khai: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số
Hội thảo ngành Thuế hướng dẫn hộ kinh doanh kê khai thuế điện tử, nhấn mạnh vai trò công nghệ, chữ ký số trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.
Hội thảo ngành Thuế đồng hành cùng hộ kinh doanh trong kê khai thuế điện tử
Chiều ngày 15/01/2026, tại Hội trường Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh, hội thảo với chủ đề “Thực hiện thuế kê khai: Hộ kinh doanh cần lưu ý gì?” đã được tổ chức, nhằm hỗ trợ các hộ kinh doanh tiếp cận và thực hiện kê khai thuế theo phương thức điện tử, phù hợp với lộ trình chuyển đổi số của ngành Thuế.
Hội thảo thu hút hơn 300 đại biểu tham dự trực tiếp, gồm đại diện hộ kinh doanh, tiểu thương, cơ quan quản lý nhà nước, chuyên gia thuế, ngân hàng và các đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ, phần mềm và chữ ký số. Chương trình đồng thời được truyền hình trực tuyến đến 34 tỉnh, thành phố trên cả nước.
Ngành Thuế tiếp thu ý kiến, công khai phản hồi trên các kênh chính thức
Đại diện lãnh đạo Cục Thuế cho biết, các ý kiến, kiến nghị của người dân tại hội thảo đã được ghi nhận đầy đủ và sẽ được phản hồi công khai trên website Báo Tuổi Trẻ cũng như các kênh thông tin chính thức của cơ quan Thuế.
Đây là bước quan trọng nhằm tăng cường minh bạch thông tin, đồng thời giúp hộ kinh doanh hiểu rõ quy trình kê khai thuế điện tử, sử dụng phần mềm và chữ ký số một cách thuận tiện, đúng quy định.
Tăng cường hỗ trợ để hộ kinh doanh không gặp vướng mắc khi kê khai
Từ những nội dung trao đổi tại hội thảo, ngành Thuế sẽ tiến hành rà soát, đánh giá lại công tác triển khai và hỗ trợ hộ kinh doanh, với mục tiêu khi bước vào kỳ kê khai chính thức, không còn phát sinh khó khăn trong quá trình thực hiện.
Lãnh đạo Cục Thuế khẳng định, ngành Thuế đang nỗ lực tối đa để hộ kinh doanh yên tâm thực hiện nghĩa vụ thuế, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra ổn định, đúng pháp luật.
Ứng dụng chữ ký số – giải pháp quan trọng trong kê khai thuế điện tử
Ngành Thuế cũng đề nghị 34 Cục Thuế tỉnh, thành phố và hơn 350 đơn vị thuế cơ sở tiếp tục đồng hành, hỗ trợ người dân, đặc biệt là các vướng mắc liên quan đến ứng dụng công nghệ, phần mềm kế toán và chữ ký số trong kê khai thuế.
Đối với các nội dung thuộc chính sách thuế, lãnh đạo ngành khẳng định đã chuẩn bị đầy đủ cơ chế, quy định và hướng dẫn, đồng thời mong muốn người dân yên tâm khi thực hiện kê khai thuế điện tử với sự đồng hành của cơ quan Thuế và các đơn vị cung cấp giải pháp số uy tín.
Chữ ký số Vi Na – Đồng hành cùng hộ kinh doanh trong chuyển đổi số thuế
Trong bối cảnh ngành Thuế đẩy mạnh kê khai thuế điện tử, chữ ký số là công cụ không thể thiếu giúp hộ kinh doanh thực hiện:
- Kê khai thuế online nhanh chóng
- Ký nộp hồ sơ thuế mọi lúc, mọi nơi
- Đảm bảo tính pháp lý và an toàn dữ liệu
Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na cam kết đồng hành cùng hộ kinh doanh, doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số – kê khai thuế điện tử – tuân thủ quy định của ngành Thuế.
👉 Liên hệ Chữ ký số Vi Na: https://www.smartsign.com.vn/ để được tư vấn và hỗ trợ sử dụng chữ ký số nhanh chóng, đúng chuẩn pháp luật.
Nguồn tham khảo: Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh, cập nhật 22/01/2026. Bài tóm tắt dành cho mục đích thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý.)
Hộ kinh doanh được hoàn thuế khi doanh thu thực tế trong cả năm không vượt ngưỡng 500 triệu. Tuy nhiên để được hoàn, hộ kinh doanh sẽ cần chủ động trong việc xác định doanh thu và nộp hồ sơ. Cùng tham khảo bài viết tại chữ ký số VI NA dưới đây để hiểu rõ hơn về quy trình hoàn thuế này bạn nhé.
1. Hộ kinh doanh thường nộp những loại thuế nào?
Từ năm 2026, hộ kinh doanh tại Việt Nam chủ yếu nộp hai loại thuế chính: thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập cá nhân (TNCN), thay vì phương pháp khoán như trước. Hộ kinh doanh có doanh thu hàng năm từ 500 triệu đồng trở xuống được miễn nộp cả thuế GTGT và TNCN.
Thuế GTGT: Áp dụng cho hộ có doanh thu trên 500 triệu đồng/năm, tính theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu với tỷ lệ % tùy ngành nghề.
Thuế TNCN: Tính trên thu nhập từ kinh doanh, cũng chỉ áp dụng khi doanh thu vượt 500 triệu đồng/năm.
2. Hộ kinh doanh được hoàn thuế khi nào?
Hộ kinh doanh tại Việt Nam được hoàn thuế chủ yếu khi nộp thừa do doanh thu thực tế cả năm không vượt ngưỡng chịu thuế (≤ 500 triệu đồng/năm từ 2026), nhưng đã tạm nộp hoặc bị khấu trừ thuế trước đó. Cụ thể:
Điều kiện hoàn thuế TNCN
Hộ kinh doanh được hoàn thuế thu nhập cá nhân (TNCN) nếu:
Doanh thu ≤ 500 triệu đồng/năm nhưng đã nộp thuế (tạm nộp hoặc khấu trừ qua sàn TMĐT như Shopee, Lazada).
Thời gian xử lý: 6 ngày làm việc (hoàn trước) hoặc 40 ngày (kiểm tra trước).
Điều kiện hoàn thuế GTGT
Hộ kinh doanh được hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT) trong trường hợp:
Tự nộp thuế theo kỳ (tháng/quý) nhưng doanh thu cả năm thực tế ≤ 500 triệu đồng, thuộc diện miễn thuế.
Số thuế nộp thừa được hoàn lại hoặc bù trừ kỳ sau.
3. Hồ sơ hoàn thuế cần chuẩn bị
Hộ kinh doanh cần chuẩn bị hồ sơ hoàn thuế TNCN hoặc GTGT theo quy định pháp luật thuế Việt Nam từ năm 2026, chủ yếu nộp trực tuyến qua eTax Mobile hoặc Cổng Dịch vụ Công Quốc gia.
Hồ sơ hoàn thuế TNCN
Tờ khai đề nghị hoàn thuế theo mẫu 01/ĐNHT-TNCN (hoặc mẫu tương ứng cho hộ kinh doanh).
Bản sao chứng từ nộp thuế thừa (biên lai khấu trừ từ sàn TMĐT hoặc biên lai tạm nộp thuế).
Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh và xác nhận doanh thu thực tế ≤ 500 triệu đồng/năm.
Hồ sơ hoàn thuế GTGT
Tờ khai đề nghị hoàn thuế GTGT mẫu 01/ĐNHT-GTGT.
Bảng kê hóa đơn, chứng từ nộp thừa thuế (từ kê khai tháng/quý).
Báo cáo doanh thu cả năm chứng minh thuộc diện miễn thuế.
4. Những lưu ý quan trọng để hộ kinh doanh dễ được hoàn thuế
Hộ kinh doanh cần lưu ý một số điểm quan trọng sau để được hoàn thuế:
Chủ động đề nghị hoàn thuế: Hộ kinh doanh phải nộp hồ sơ điện tử qua eTax hoặc Cổng Dịch vụ Công ngay khi xác định nộp thừa (doanh thu ≤ 500 triệu đồng/năm). Nếu không đề nghị, số thừa sẽ chỉ được bù trừ kỳ sau, không hoàn tiền mặt.
Xác định doanh thu chính xác: Ghi chép sổ sách bài bản, lưu trữ hóa đơn/chứng từ đầy đủ để chứng minh doanh thu thực tế cả năm ≤ 500 triệu đồng. Hộ kinh doanh cũng nên kiểm tra sao kê khấu trừ từ sàn TMĐT (Shopee, Lazada) nếu kinh doanh online.
Hồ sơ đầy đủ và nộp đúng nơi: Sử dụng đúng mẫu tờ khai (01/ĐNHT-TNCN hoặc GTGT), kèm biên lai nộp thừa và giấy đăng ký kinh doanh; nộp tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Tránh nợ thuế hoặc đang kiểm tra để không bị từ chối.
Việc nắm vững quy định về hoàn thuế cho hộ kinh doanh năm 2026 không chỉ giúp hộ kinh doanh bảo vệ quyền lợi mà còn đảm bảo sự minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Các chủ hộ cần đặc biệt lưu ý khâu lưu trữ hóa đơn và chủ động nộp hồ sơ qua hệ thống eTax để quá trình hoàn thuế diễn ra nhanh chóng.
Dùng thử Hóa Đơn Vi Na – phần mềm hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, giúp hộ kinh doanh kê khai thuế và quản lý hóa đơn dễ dàng, chính xác hơn.
DÀNH RIÊNG CHO HKD TẶNG 5000 HÓA ĐƠN + 01 NĂM CHỮ KÝ SỐ
👉 Đăng ký tư vấn & trải nghiệm ngay hôm nay : https://smartsign.com.vn/san-pham/phan-mem-ban-hang/
Đội ngũ chuyên gia của Vi Na sẵn sàng hỗ trợ cài đặt và hướng dẫn sử dụng chi tiết.
Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na
Hotline: 19006676 (1000 đ/phút).
Zalo bán hàng/hỗ trợ : 0355.696.676
Mẫu biên bản thu hồi hóa đơn điện tử mới nhất 2026
Biên bản thu hồi hóa đơn điện tử mới nhất là giải pháp tối ưu giúp minh bạch hóa các giao dịch chưa kê khai thuế. Chỉ cần nắm chắc điều kiện áp dụng và hoàn thiện đầy đủ nội dung biên bản, doanh nghiệp có thể hoàn toàn yên tâm khi thực hiện hủy và thay thế hóa đơn.
1. Biên bản thu hồi hóa đơn điện tử là gì?
Biên bản thu hồi hóa đơn điện tử là văn bản pháp lý được lập bởi sự thỏa thuận giữa bên bán và bên mua. Mục đích là xác nhận việc thu hồi các hóa đơn điện tử đã phát hành nhưng có sai sót, làm cơ sở để hủy hóa đơn cũ và lập hóa đơn mới thay thế.
Theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC (cập nhật bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP), việc lập biên bản là bước bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch và sự đồng thuận của hai bên.
2. Khi nào cần lập biên bản thu hồi hóa đơn điện tử?
Việc lập biên bản thu hồi thường áp dụng cho các trường hợp sau:
- Hóa đơn đã lập và gửi cho người mua nhưng thực tế chưa giao hàng hóa hoặc chưa cung ứng dịch vụ.
- Chưa kê khai thuế (cả bên bán và bên mua).
- Sai sót thông tin quan trọng: tên công ty, mã số thuế, địa chỉ, đơn giá, thành tiền, phương thức thanh toán...
Lưu ý: Nếu hóa đơn đã kê khai thuế, doanh nghiệp phải lập Hóa đơn điều chỉnh hoặc Hóa đơn thay thế, không sử dụng hình thức thu hồi.
3. Mẫu biên bản thu hồi hóa đơn điện tử mới nhất 2026
Mẫu biên bản thu hồi hóa đơn điện tử năm 2026 vẫn tuân theo quy định tại Thông tư 78/2021/TT-BTC và Nghị định 123/2020/NĐ-CP. Không có mẫu bắt buộc thống nhất nhưng phải đảm bảo đầy đủ nội dung cơ bản.
📥 Tải ngay Mẫu biên bản thu hồi hóa đơn điện tử
4. Những sai sót thường gặp khi thu hồi hóa đơn
- Sai thông tin người mua (tên công ty, MST, địa chỉ…)
- Lỗi nội dung hóa đơn: số lượng, đơn giá, thành tiền, mô tả hàng hóa
- Thiếu chữ ký xác nhận của bên mua
- Không ghi rõ số hóa đơn, ký hiệu, ngày lập cần thu hồi
- Nội dung biên bản không đầy đủ (thiếu lý do, cam kết trách nhiệm…)
Hiểu rõ về lập biên bản thu hồi hóa đơn điện tử giúp doanh nghiệp minh bạch sổ sách và hạn chế rủi ro xử phạt từ cơ quan thuế.
Dùng thử Hóa Đơn Điện Tử Vi Na – Phần mềm hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền
DÀNH RIÊNG CHO HKD: TẶNG 5000 HÓA ĐƠN + 01 NĂM CHỮ KÝ SỐ
👉 Đăng ký tư vấn & trải nghiệm ngay hôm nay
Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na
Hotline: 1900 6676 (1000 đ/phút)
Zalo hỗ trợ: 0355.696.676
Công Ty Cổ Phần Chữ Ký Số Vi Na xin gửi lời cảm ơn đến Quý đại lý và quý khách hàng đã luôn tin tưởng lựa chọn và sử dụng dịch vụ của chúng tôi trong suốt thời gian qua. Chúng tôi rất mong sẽ tiếp tục nhận được sự ủng hộ và đồng hành của Quý đại lý và quý khách hàng trong thời gian tới.
Chúng tôi xin trân trọng thông báo tới Quý đại lý và quý khách hàng lịch nghỉ “Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026” như sau:
- Thời gian nghỉ: Từ thứ 7 ngày 14/02/2026 (nhằm ngày 27 tháng Chạp năm Ất Tỵ) đến hết chủ nhật ngày 22/02/2026 (nhằm ngày mùng 6 tháng Giêng năm Bính Ngọ).
- Thời gian làm việc trở lại: từ thứ 2 ngày 23/02/2026 (nhằm ngày mùng 7 tháng Giêng năm Bính Ngọ).
Trong thời gian trên, nếu cần hỗ trợ về dịch vụ Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 19006676 - 19006276.
Thông báo này được áp dụng cho tất cả các văn phòng thuộc Công Ty Cổ Phần Chữ Ký Số Vi Na. Kính chúc Quý đại lý và quý khách hàng một năm mới An Khang Thịnh Vượng – Vạn Sự Như Ý!
Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 18/2026/TT-BTC ngày 05/03/2026 nhằm hướng dẫn chi tiết về hồ sơ và thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Đây là văn bản quan trọng thay thế nhiều quy định trước đây, đồng thời cập nhật các quy trình kê khai, nộp thuế và hoàn thuế theo hướng minh bạch và phù hợp với xu hướng chuyển đổi số.
Trong bài viết dưới đây, Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na sẽ tổng hợp những nội dung quan trọng của Thông tư 18/2026/TT-BTC để hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh dễ dàng nắm bắt và tuân thủ đúng quy định pháp luật.
1. Tổng quan về Thông tư 18/2026/TT-BTC
Thông tư 18/2026/TT-BTC được ban hành dựa trên nhiều cơ sở pháp lý quan trọng như:
- Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15
- Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật 149/2025/QH15)
- Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15
- Nghị định 68/2026/NĐ-CP về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
- Nghị định 29/2025/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 166/2025/NĐ-CP) quy định chức năng, nhiệm vụ của Bộ Tài chính
Mục tiêu của Thông tư là quy định chi tiết hồ sơ và thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, bao gồm:
- Thông báo doanh thu
- Kê khai và nộp thuế
- Hoàn thuế
- Thông báo địa điểm kinh doanh
- Tạm ngừng hoạt động kinh doanh
- Chấm dứt hoạt động kinh doanh
So với các quy định trước đây, Thông tư 18/2026/TT-BTC mang đến nhiều cải tiến như giảm thủ tục hành chính, chuẩn hóa mẫu biểu và tăng tính minh bạch trong quản lý thuế.
2. Phạm vi và đối tượng áp dụng của Thông tư 18/2026/TT-BTC
Phạm vi điều chỉnh
Thông tư hướng dẫn các thủ tục quản lý thuế quy định tại:
- Khoản 4 Điều 13 Luật Quản lý thuế
- Điều 8, Điều 11 và Điều 12 của Nghị định 68/2026/NĐ-CP
Các nội dung chính bao gồm:
- Thông báo doanh thu
- Kê khai thuế
- Nộp thuế
- Hoàn thuế
- Thông báo địa điểm kinh doanh
- Tạm ngừng hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh
Đối tượng áp dụng
Thông tư áp dụng đối với:
- Hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh
- Cơ quan thuế các cấp và công chức thuế
- Các tổ chức, cá nhân liên quan đến nghĩa vụ thuế
Quy định này áp dụng cho nhiều mô hình kinh doanh khác nhau, bao gồm hộ kinh doanh truyền thống, kinh doanh thương mại điện tử và cá nhân kinh doanh trực tuyến.
3. Hiệu lực thi hành
Thông tư có hiệu lực từ ngày 05/03/2026.
Đồng thời, văn bản này thay thế hoàn toàn các quy định trước đây, bao gồm:
- Thông tư 40/2021/TT-BTC
- Thông tư 100/2021/TT-BTC
Việc ban hành Thông tư mới nhằm thống nhất quy định về thuế GTGT, thuế TNCN và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh.
4. Quy định về thông báo địa điểm kinh doanh
Theo Thông tư 18/2026/TT-BTC, khi hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh:
- Thành lập địa điểm kinh doanh
- Thay đổi thông tin địa điểm kinh doanh
- Tạm ngừng hoạt động
- Chấm dứt hoạt động kinh doanh
Thì phải gửi thông báo đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
Hồ sơ sử dụng Mẫu số 01/TB-ĐDKD theo quy định của Thông tư.
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế sẽ phản hồi bằng Mẫu số 02/TB-ĐDKD.
Quy định này giúp tăng cường quản lý địa điểm kinh doanh, đặc biệt đối với mô hình kinh doanh nhiều chi nhánh hoặc kinh doanh trực tuyến.
5. Hồ sơ thông báo doanh thu và kê khai thuế
Một trong những nội dung quan trọng của Thông tư là quy định chi tiết các mẫu biểu kê khai thuế áp dụng cho từng đối tượng.
Trường hợp không chịu thuế GTGT và thuế TNCN
Hộ kinh doanh cần:
- Thông báo doanh thu thực tế
- Kê khai thuế theo Mẫu 01/TKN-CNKD
Trường hợp nộp thuế theo phương pháp doanh thu
Sử dụng Mẫu 01/CNKD để kê khai thuế:
- Thuế giá trị gia tăng
- Thuế thu nhập cá nhân
- Các loại thuế khác liên quan
Trường hợp nộp thuế theo thu nhập tính thuế
Cần thực hiện:
- Kê khai trong năm theo Mẫu 01/CNKD
- Quyết toán thuế theo Mẫu 02/CNKD-TNCN-QTT
Thông báo tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử
Hộ kinh doanh phải thông báo tài khoản thanh toán hoặc ví điện tử theo Mẫu 01/BK-STK.
Việc thông báo cần thực hiện:
- Trước ngày 20/04/2026 đối với một số đối tượng
- Hoặc kèm theo tờ khai thuế đầu năm
Nếu có thay đổi thông tin tài khoản, hộ kinh doanh cần cập nhật kịp thời với cơ quan thuế.
6. Hồ sơ đề nghị hoàn thuế nộp thừa
Trong trường hợp phát sinh số thuế nộp thừa, hộ kinh doanh có thể nộp hồ sơ đề nghị hoàn thuế.
Tùy theo phương pháp tính thuế, hồ sơ sử dụng:
- Mẫu 01/TKN-CNKD (đối với phương pháp thuế suất trên doanh thu)
- Mẫu 02/QTT-TNCN-CNKD (đối với phương pháp tính thuế theo thu nhập)
Cơ quan thuế sẽ tiếp nhận, kiểm tra và ban hành Quyết định hoàn thuế hoặc bù trừ nghĩa vụ thuế theo quy định.
7. Điều khoản chuyển tiếp
Để đảm bảo quá trình chuyển đổi thuận lợi, Thông tư quy định:
- Hộ kinh doanh được điều chỉnh hồ sơ năm 2025 theo mẫu cũ
- Hồ sơ từ năm 2026 áp dụng theo mẫu mới
Ngoài ra, hộ kinh doanh có thể phải gửi Bảng kê hàng tồn kho theo Mẫu 01/BK-HTK theo quy định của Nghị định 68/2026/NĐ-CP.
Những quy định chuyển tiếp này giúp giảm áp lực tuân thủ và tránh gián đoạn hoạt động kinh doanh.
8. Giải pháp hỗ trợ hộ kinh doanh tuân thủ quy định thuế mới
Với những thay đổi từ Thông tư 18/2026/TT-BTC, việc kê khai và quản lý thuế có thể trở nên phức tạp hơn nếu không có công cụ hỗ trợ phù hợp.
Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na cung cấp các giải pháp hỗ trợ hộ kinh doanh và doanh nghiệp trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế, bao gồm:
- Cung cấp chữ ký số cho kê khai thuế điện tử
- Hỗ trợ kê khai và nộp thuế online
- Triển khai hóa đơn điện tử theo quy định của cơ quan thuế
- Tư vấn thủ tục thuế và chuyển đổi số cho hộ kinh doanh
Việc sử dụng các giải pháp công nghệ giúp tiết kiệm thời gian, giảm sai sót khi kê khai thuế và đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Thông tư 18/2026/TT-BTC là văn bản quan trọng giúp hoàn thiện hệ thống quản lý thuế đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh tại Việt Nam. Việc nắm rõ các quy định mới sẽ giúp hộ kinh doanh:
- Thực hiện đúng nghĩa vụ thuế
- Tránh rủi ro về xử phạt hành chính
- Tối ưu hoạt động kinh doanh trong bối cảnh chuyển đổi số
Đăng ký dùng thử phần mềm hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền VI NA, hỗ trợ hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh quản lý hóa đơn, kê khai thuế nhanh chóng, chính xác và tuân thủ quy định mới.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn về chữ ký số, hóa đơn điện tử hoặc kê khai thuế điện tử : 📌 https://smartsign.com.vn/
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỮ KÝ SỐ VI NA
Hotline: 19006676
Zalo hỗ trợ : 0355.696.676
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp và hộ kinh doanh trong quá trình chuyển đổi số và tuân thủ quy định thuế mới.
HƯỚNG DẪN CẬP NHẬT EMAIL VÀ SỐ ĐIỆN THOẠI
TRÊN PHẦN MỀM ETAX MOBILE
1Bước 1
Sau khi đăng nhập thành công, chọn vào biểu tượng mũi tên bên cạnh tên đại diện.
2Bước 2
Chọn vào biểu tượng Thay đổi thông tin.
3Bước 3
Nhập email và số điện thoại cần thay đổi.
Sau đó chọn Sửa thông tin để hoàn thành.
✓Kết quả
Hệ thống sẽ hiển thị thông báo “Thay đổi thông tin thành công”
Quyết toán thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là nghĩa vụ quan trọng đối với người lao động và cá nhân có thu nhập tại Việt Nam. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể ủy quyền cho đơn vị trả thu nhập quyết toán thay. Trong nhiều trường hợp, cá nhân bắt buộc phải tự thực hiện quyết toán thuế với cơ quan thuế theo quy định của pháp luật.
Trong bài viết dưới đây, Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na sẽ giúp bạn hiểu rõ khi nào cá nhân phải tự quyết toán thuế TNCN và hồ sơ cần chuẩn bị để thực hiện thủ tục này đúng quy định.
1. Các trường hợp cá nhân phải tự quyết toán thuế TNCN
Theo quy định tại Nghị định 126/2020/NĐ-CP, Thông tư 111/2013/TT-BTC và hướng dẫn của cơ quan thuế tại Công văn 636/TCT-DNNCN năm 2021, cá nhân thuộc các trường hợp sau phải trực tiếp quyết toán thuế với cơ quan thuế.
1. Cá nhân đủ điều kiện ủy quyền nhưng đã được cấp chứng từ khấu trừ thuế
Trường hợp cá nhân đủ điều kiện để ủy quyền cho tổ chức trả thu nhập quyết toán thuế, nhưng đã được cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN, thì cá nhân không thể tiếp tục ủy quyền quyết toán cho tổ chức trả thu nhập.
Ngoại lệ: Nếu tổ chức trả thu nhập thu hồi và hủy chứng từ khấu trừ thuế đã cấp, cá nhân vẫn có thể thực hiện ủy quyền theo quy định.
2. Cá nhân không còn làm việc tại thời điểm quyết toán
Cá nhân có thu nhập từ tiền lương, tiền công ký hợp đồng lao động từ 03 tháng trở lên tại một đơn vị, nhưng đến thời điểm quyết toán thuế không còn làm việc tại đơn vị đó thì không đủ điều kiện ủy quyền và phải tự quyết toán thuế TNCN.
3. Cá nhân có thu nhập vãng lai chưa khấu trừ hoặc khấu trừ chưa đủ thuế
Trong trường hợp cá nhân vừa có thu nhập từ tiền lương tại một đơn vị, vừa có thu nhập vãng lai như:
- Làm thêm ngoài giờ
- Cộng tác viên
- Dịch vụ tự do
Nhưng chưa bị khấu trừ thuế hoặc khấu trừ chưa đủ, cá nhân cần tự kê khai và quyết toán thuế với cơ quan thuế.
4. Cá nhân có thu nhập từ nhiều nơi
Nếu trong năm cá nhân ký hợp đồng lao động từ 03 tháng trở lên tại nhiều tổ chức, thì không thể ủy quyền quyết toán cho một đơn vị duy nhất.
Trong trường hợp này, cá nhân phải tự tổng hợp thu nhập và thực hiện quyết toán thuế TNCN với cơ quan thuế quản lý.
5. Cá nhân chỉ có thu nhập vãng lai đã khấu trừ thuế 10%
Trường hợp cá nhân chỉ có thu nhập vãng lai đã khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10%, kể cả khi thu nhập phát sinh tại một nơi duy nhất, cá nhân vẫn cần tự thực hiện quyết toán thuế nếu muốn:
- Hoàn thuế
- Điều chỉnh số thuế đã nộp.
6. Cá nhân chưa đăng ký mã số thuế
Nếu cá nhân chưa có mã số thuế, sẽ không đủ điều kiện ủy quyền quyết toán thuế cho tổ chức trả thu nhập. Vì vậy cá nhân phải tự đăng ký mã số thuế và thực hiện quyết toán thuế theo quy định.
7. Cá nhân thuộc diện xét giảm thuế
Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công nhưng thuộc diện xét giảm thuế do thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn hoặc bệnh hiểm nghèo sẽ không được ủy quyền quyết toán.
Trong trường hợp này, cá nhân phải tự thực hiện quyết toán thuế và nộp kèm hồ sơ đề nghị giảm thuế theo quy định tại Thông tư 156/2013/TT-BTC.
8. Cá nhân có số thuế phải nộp thêm hoặc nộp thừa
Nếu sau khi tính toán nghĩa vụ thuế, cá nhân:
- Có số thuế phải nộp thêm, hoặc
- Có số thuế nộp thừa và đề nghị hoàn hoặc bù trừ vào kỳ sau
thì cần tự thực hiện quyết toán thuế với cơ quan thuế.
9. Cá nhân cư trú có thời gian hiện diện đặc biệt tại Việt Nam
Cá nhân có mặt tại Việt Nam dưới 183 ngày trong năm dương lịch đầu tiên, nhưng tính trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam đạt từ 183 ngày trở lên, phải tự quyết toán thuế TNCN.
10. Người nước ngoài kết thúc hợp đồng làm việc tại Việt Nam
Người nước ngoài khi chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam cần thực hiện quyết toán thuế với cơ quan thuế trước khi xuất cảnh.
2. Hồ sơ cá nhân cần chuẩn bị khi tự quyết toán thuế TNCN
Theo quy định tại Thông tư 80/2021/TT-BTC, hồ sơ quyết toán thuế thu nhập cá nhân bao gồm các giấy tờ sau:
1. Tờ khai quyết toán thuế
- Tờ khai quyết toán thuế TNCN mẫu 02/QTT-TNCN
2. Phụ lục giảm trừ gia cảnh
- Phụ lục bảng kê giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc mẫu 02-1/BK-QTT-TNCN (nếu có đăng ký người phụ thuộc).
3. Chứng từ khấu trừ thuế
- Bản sao các chứng từ khấu trừ thuế TNCN
- Chứng từ chứng minh số thuế đã tạm nộp trong năm
Trường hợp tổ chức trả thu nhập đã chấm dứt hoạt động, cơ quan thuế sẽ tra cứu dữ liệu trên hệ thống thuế để xử lý hồ sơ.
4. Chứng từ thuế đã nộp ở nước ngoài (nếu có)
Bao gồm:
- Giấy xác nhận khấu trừ thuế do tổ chức trả thu nhập cấp
- Hoặc chứng từ ngân hàng chứng minh số thuế đã nộp ở nước ngoài.
5. Chứng từ đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học
Nếu cá nhân có khoản đóng góp cho các quỹ từ thiện hợp pháp, cần cung cấp bản sao hóa đơn hoặc chứng từ chứng minh để được tính giảm trừ khi quyết toán thuế.
6. Chứng từ thu nhập từ nước ngoài
Trường hợp cá nhân nhận thu nhập từ:
- Tổ chức quốc tế
- Đại sứ quán
- Lãnh sự quán
- Doanh nghiệp nước ngoài
thì cần chuẩn bị tài liệu chứng minh thu nhập đã nhận.
7. Hồ sơ đăng ký người phụ thuộc
Nếu tại thời điểm quyết toán cá nhân chưa đăng ký người phụ thuộc, cần bổ sung hồ sơ đăng ký người phụ thuộc để được tính giảm trừ gia cảnh.
Kết luận
Việc xác định đúng trường hợp phải tự quyết toán thuế thu nhập cá nhân giúp người nộp thuế:
- Thực hiện đúng quy định pháp luật
- Tránh sai sót khi kê khai thuế
- Đảm bảo quyền lợi khi hoàn thuế hoặc điều chỉnh nghĩa vụ thuế
Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na khuyến nghị cá nhân và doanh nghiệp nên chủ động nắm rõ quy định về quyết toán thuế để thực hiện đúng thủ tục và thời hạn theo quy định của pháp luật.
3. Hai cách tự quyết toán thuế thu nhập cá nhân online
Dưới đây là hai cách tự quyết toán thuế thu nhập cá nhân online mà bạn có thể dễ dàng thực hiện.
Cách 1: Tự quyết toán thuế TNCN trên hệ thống Thuế Việt Nam
Bước 1: Truy cập hệ thống Thuế Việt Nam và đăng nhập.
Bước 2: Đăng nhập bằng cách nhập mã số thuế (MST) và mã kiểm tra (captcha).
- Nếu quên MST, tra cứu theo hướng dẫn: “8 cách tra mã số thuế cá nhân online bằng CCCD/CMND CHÍNH XÁC”.
Bước 3: Chọn mục “Quyết toán thuế”, sau đó chọn “Kê khai thuế trực tuyến”.
Bước 4: Điền thông tin kê khai trực tuyến.
- Điền đầy đủ các mục bắt buộc (có dấu *):
- Tên người gửi
- Địa chỉ liên hệ
- Địa chỉ email
- Chọn tờ khai: 02/QTT-TNCN – Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân (theo Thông tư 80/2021/TT-BTC).
Chọn cơ quan thuế quyết toán bằng cách tích vào một trong ba trường hợp:
- TH1: Người nộp thuế chỉ có duy nhất 01 nguồn thu nhập trực tiếp khai thuế trong năm (từ tổ chức quốc tế, Đại sứ quán, Lãnh sự quán tại Việt Nam hoặc từ nước ngoài không khấu trừ tại nguồn). Chọn Cục thuế nơi đã khai trực tiếp trong năm.
TH2: Người nộp thuế có từ 02 nguồn thu nhập trở lên, bao gồm:
-
- Thu nhập khai trực tiếp trong năm
- Thu nhập đã khấu trừ bởi tổ chức trả thu nhập: Tự kê khai toàn bộ các nguồn thu nhập và thông tin liên quan theo bảng mẫu của cơ quan thuế.
- TH3: Người nộp thuế không trực tiếp khai thuế trong năm, chỉ có thu nhập đã khấu trừ qua tổ chức trả thu nhập. Khai thông tin nơi làm việc:
- Nếu có thay đổi nơi làm việc: Tích ô 1 hoặc ô 2.
-
- Nếu không thay đổi nơi làm việc: Tích ô 3, ô 4 hoặc ô 5.
Bạn tiếp tục điền các thông tin sau:
- Trường hợp quyết toán thuế:
- Quyết toán theo năm dương lịch
- Quyết toán 12 tháng liên tục khác năm dương lịch
- Quyết toán không đủ 12 tháng
- Năm kê khai: Năm thực hiện quyết toán.
- Loại tờ khai:
- Tờ khai chính thức: Khi quyết toán lần đầu trong kỳ.
- Tờ khai bổ sung: Khi đã nộp hồ sơ nhưng khai sai và cần sửa lại.
Bước 5: Chọn “Tiếp tục” để Khai tờ khai quyết toán thuế
Thực hiện kê khai các thông tin tại phụ lục 02-1/BK-QTT-TNCN và Tờ khai 02/QTT-TNCN theo thông tư 80/2021 mà hệ thống hiển thị
Kê khai tờ khai 02/QTT-TNCN
Tích vào ô trống nếu bạn thực hiện tờ khai quyết toán thuế kèm theo hồ sơ giảm thuế do thiên tai, hỏa hoạn, tại nạn, bệnh hiểm nghèo.
Lưu ý: NNT kiểm tra lại các thông tin từ [01] đến [11] hệ thống tự cập nhập như: Tên người nộp thuế, mã số thuế, địa chỉ, email,… nếu chưa chính xác thì điều chỉnh lại cho đúng.
Chỉ tiêu
Hướng dẫn kê khai
[01] đến [06]:
Hệ thống tự động nhật
[07] đến [08]:
Chọn tỉnh, thành phố ở mục 08 trước, sau đó chọn quận huyện ở mục 07 (Địa chỉ thường trú)
[09]:
Điền số điện thoại của NNT: (Bắt buộc điền)
[10]:
Fax: Không bắt buộc
[11]:
Điền địa chỉ email của NNT vào. (Bắt buộc điền)
[12] đến [14]
Thông tin đại lý thuế nếu không có thì bỏ qua.
[15] đến [19]
Thông tin đơn vị trả thu nhập (Hệ thống tự động cập nhật)
Chỉ tiêu
Hướng dẫn kê khai
[20]:
Tổng thu nhập chịu thuế (TNCT) trong kỳ:
[21]:
Tổng TNCT phát sinh tại Việt Nam: Là tổng các khoản thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công và các khoản thu nhập chịu thuế khác; có tính chất tiền lương tiền công phát sinh tại Việt Nam; bao gồm cả thu nhập chịu thuế từ tiền lương; tiền công do làm việc trong khu kinh tế và thu nhập chịu thuế được miễn theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (nếu có).
– Thu nhập phát sinh ở đâu thì người lao động yêu cầu bên cơ quan/đơn vị đã trả thu nhập cần xuất chứng từ khấu trừ thuế TNCN cho mình. Người lao động cần lấy thông tin về thu nhập trên các chứng từ đó nhập vào tờ khai.
Ví dụ: Trong năm 2020, Anh A làm công ty X từ tháng 1 đến tháng 4 có tổng thu nhập chịu thuế theo chứng từ là 100 triệu, làm công ty Y từ tháng 5 đến tháng 12 có tổng thu nhập chịu thuế theo chứng từ là 150 triệu, vậy chỉ tiêu số 23, anh A sẽ nhập 250.000.000 triệu đồng.
[22]:
Tổng TNCT được miễn giảm theo Hiệp Định: Là tổng các khoản thu nhập chịu thuế từ tiền lương; tiền công và các khoản thu nhập chịu thuế khác; có tính chất tiền lương tiền công mà cá nhân nhận được thuộc diện miễn thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (nếu có) (Không có thì không điền).
[23]:
Tổng TNCT phát sinh ngoài Việt Nam: Là tổng các khoản thu nhập chịu thuế từ tiền lương; tiền công và các khoản thu nhập chịu thuế khác; có tính chất tiền lương tiền công phát sinh ngoài Việt Nam (Không có thì không điền).
[24]:
Số người phụ thuộc: Hệ thống tự động tính khi được kê khai
Trường hợp có người phụ thuộc thì để kê khai người phụ thuộc thì bạn kéo xuống cuối trang, chọn “02-1/BK-QTT-TNCN” để kê khai:
Sau khi chọn “02-1/BK-QTT-TNCN” hệ thống chuyển giao diện để bạn kê khai người phụ thuộc, khai xong người phụ thuộc bạn chọn “Tờ khai” dể quy về giao diện tờ khai tiếp tục khai.
[25]:
Các khoản giảm trừ: Hệ thống tự động tính
[26]:
Giảm trừ cho bản thân: Hệ thống tự động cập nhật
[27]:
Cho những người phụ thuộc được giảm trừ: Hệ thống tự động cập nhật
[28]:
Từ thiện nhân đạo, khuyến học: Là các khoản chi đóng góp vào các tổ chức, cơ sở chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn; người tàn tật; người già không nơi nương tựa; các khoản chi đóng góp vào các quỹ từ thiện; quỹ nhân đạo; quỹ khuyến học được thành lập và hoạt động theo quy định của cơ quan nhà nước (Không có thì không điền)
[29]:
Các khoản đóng bảo hiểm được trừ: Là các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế; bảo hiểm thất nghiệp; bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp đối với một số ngành nghề phải tham gia bảo hiểm bắt buộc.
[30]:
Các khoản đóng quỹ hưu trí tự nguyện được trừ: Là tổng các khoản đóng vào Quỹ hưu trí tự nguyện theo thực tế phát sinh tối đa không vượt quá ba (03) triệu đồng/tháng (Không có thì không điền).
[31]:
Tổng thu nhập tính thuế: Hệ thống tự động tính.
[32]:
Tổng số thuế thu nhập cá nhân (TNCN) phát sinh trong kỳ: Hệ thống tự động tính.
[33]:
Tổng số thuế đã nộp trong kỳ ([33]=[34]+[35]+[36]-[37]-[38]): Hệ thống tự động tính
[34]:
Số thuế đã khấu trừ tại tổ chức trả thu nhập: Là tổng số thuế mà tổ chức, cá nhân trả thu nhập đã khấu trừ từ tiền lương; tiền công của cá nhân theo thuế suất Biểu thuế lũy tiến từng phần trong kỳ và tổng số thuế mà tổ chức; cá nhân trả thu nhập đã khấu trừ theo thuế suất 10% trong kỳ; căn cứ vào chứng từ khấu trừ thuế của tổ chức, cá nhân trả thu nhập.
[35]:
Số thuế đã nộp trong năm không qua tổ chức trả thu nhập: Là số thuế cá nhân trực tiếp kê khai và đã tạm nộp tại Việt Nam; căn cứ vào chứng từ nộp thuế vào ngân sách nhà nước.
[36]:
Số thuế đã nộp ở nước ngoài được trừ (nếu có): Là số thuế đã nộp ở nước ngoài được xác định tối đa bằng số thuế phải nộp tương ứng; với tỷ lệ thu nhập nhận được từ nước ngoài so với tổng thu nhập nhưng không vượt quá số thuế là [32] x {[23]/([20] –[22])}x 100%
[37]:
Số thuế đã khấu trừ, đã nộp ở nước ngoài trùng do quyết toán vắt năm: Số thuế đã nộp ở nước ngoài trùng do quyết toán vắt năm do cá nhân tự xác định nếu đã kê khai và nộp tại nước ngoài vào năm tính thuế thứ nhất.
[38]:
Số thuế đã nộp trong năm không qua tổ chức trả thu nhập trùng do quyết toán vắt năm: Cá nhân tự xác định số thuế đã nộp trong năm không qua tổ chức trả thu nhập trùng do quyết toán vắt năm nếu đã kê khai vào năm tính thuế thứ nhất
[39]:
Tổng số thuế TNCN được giảm trong kỳ [39]=[40]+[41]: Hệ thống tự động tính
[40]:
Số thuế phải nộp trùng do quyết toán vắt năm:
[41]:
Tổng số thuế TNCN được giảm khác: Là số thuế được giảm do đã tính ở kỳ tính thuế trước.
[42]:
Tổng số thuế còn phải nộp trong kỳ: Hệ thống tự động tính
[43]:
Số thuế được miễn do cá nhân có số tiền thuế phải nộp
sau quyết toán từ 50.000 đồng trở xuống (0<[42]<=50.000 đồng): Người nộp thuế có số thuế còn phải nộp nhỏ hơn 50.000 đồng thì khai vào chỉ tiêu này để được miễn giảm.
[44]:
Tổng số thuế nộp thừa trong kỳ , [44]=([32]-[33]-[39]) <0: Tự động tính
[45]:
Tổng số thuế đề nghị hoàn trả [45]=[46]+[47]: Hệ thống tự động tính.
[46]:
Số thuế hoàn trả cho người nộp thuế: Nhập số thuế đề nghị hoàn vào chỉ tiêu
[47]:
Số thuế bù trừ cho khoản phải nộp Ngân sách nhà nước khác: Cá nhân có số thuế nộp thừa và đề nghị bù trừ cho các khoản phải nộp Ngân sách nhà nước khác (bao gồm khoản nợ ngân sách, khoản phát sinh phải nộp của các loại thuế khác như giá trị gia tăng, môn bài, tiêu thụ đặc biệt…) thì ghi vào chỉ tiêu này.
[48]:
Tổng số thuế bù trừ cho các phát sinh của kỳ sau
[48]=[44]-[45]
Trường hợp bạn có số thuế nộp thừa và đề nghị hoàn trả có thể nhận tiền hoàn thuế bằng các hình thức sau:
- Chuyển khoản:
- Tích chọn mục Chuyển khoản
- Điền thông tin tên chủ tài khoản, tài khoản số mở tại ngân hàng
- Tiền mặt:
- Tích chọn mục Tiền mặt
- Cung cấp thông tin Tên người nhận tiền, loại giấy tờ (CMND/ CCCD, hộ chiếu), nơi nhận tiền hoàn thuế
Trường hợp người nộp thuế đề nghị bù trừ cho khoản phải nộp ngân sách nhà nước đã nhập số thuế đề nghị bù trừ tại chỉ tiêu [47] thì cung cấp các thông tin sau:
- MST của NNT khác (nếu có)
- Tên NNT khác (nếu có)
- Ghi rõ Chương, Tiểu mục, Tên CQT quản lý khoản thu, Địa bàn hành chính, Hạn nộp, số tiền còn phải nộp,Số tiền còn phải nộp đề nghị bù trừ với số tiền nộp thừa
Kê khai thông tin phụ lục 02-1/BK-QTT-TNCN
Chọn tab 02-1/BK-QTT-TNCN: (nằm ở góc trái cuối màn hình):
Sau đó, khai thông tin người phụ thuộc để người nộp thuế được tính giảm trừ thu nhập khi tính thuế TNCN.
- Nhấp vào và kê khai đầy đủ các thông tin bắt buộc về người nộp thuế.
- Nhập bảng kê Giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc bao gồm các thông tin:
- Họ tên ngưởi phụ thuộc.
- Mã số thuế người phụ thuộc.
- Chọn loại giấy tờ như CMND/ CCCD/ hộ chiếu/giấy khai sinh;
- Số giấy tờcủa CMND..;
- Ngày sinh NPT
Lưu ý:
- Chỉ tiêu [16] Từ tháng: Là thời điểm bắt đầu tính giảm trừ người phụ thuộc trong năm tính thuế theo thực tế phát sinh trong năm tính thuế,
- Chỉ tiêu [17] đến tháng: Là thời điểm kết thúc nghĩa vụ nuôi dưỡng giảm trừ người phụ thuộc trong năm tính thuế hoặc tháng 12 nếu trong năm chưa kết thúc nghĩa vụ nuôi dưỡng.
Bước 6: Nộp tờ khai
Để nộp tờ khai bạn thực hiện như sau
- Tích chọn mục “Tôi cam đoan số liệu đã khai và hồ sơ đính kèm là đúng và chịu trách nhiêm trước pháp luật về những số liệu đã kkhia và hồ sơ đính kèm”
- Chọn “Hoàn thành kê khai”.
- Chọn “Kết xuất XML” để lưu và nộp tờ khai
- Sau đó chọn “Nộp tờ khai“
Bước 7: Gửi hồ sơ và các chứng từ đính kèm
- Chọn phụ lục đính kèm: Chứng từ khấu trừ thuế / Chứng từ nộp thuế/Chứng từ về các khoản từ thiện, nhân đạo (nếu có)/Tài liệu chứng minh số tiền đã trả của đơn vị tổ chứ trả thu nhập ở nước ngoài/ Các chứng từ khác.
- Nhấn “Chọn tệp” để tải file dữ liệu đính kèm lên hệ thống
- Nhấn “Tiếp tục”
Lúc này hệ thống sẽ hiển thị xác thực nộp tờ khai bạn thực hiện:
- Nhập “Mã kiểm tra” >> chọn “Tiếp tục”
- Nhập mã OTP do Tổng Cục Thuế gửi về tin nhắn điện thoại >> chọn “Tiếp tục“
Sau khi nộp tờ khai thành công tới cơ quan thuế, hệ thống Tổng Cục Thuế sẽ gửi thông báo tiếp nhận vào email đã đăng ký và gửi tin nhắn thông báo đến số điện thoại đã đăng ký của người nộp thuế với nội dung :” hồ sơ khai thuế điện tử mẫu 02/QTT-TNCN đã được gửi thành công CQT trả thông báo chấp nhận/ không chấp nhận sau 01 ngày làm việc“
Cách 2: Quyết toán thuế TNCN qua eTax Mobile
Bước 1: Tải ứng dụng và đăng ký tài khoản
- Truy cập App Store (iOS) hoặc Google Play (Android), tìm kiếm và tải ứng dụng eTax Mobile do Tổng cục Thuế phát hành.
- Mở ứng dụng và chọn Đăng ký tài khoản.
- Nhập đầy đủ thông tin: MST, số CCCD/CMND, số điện thoại… và thiết lập mật khẩu.
- Xác thực qua mã OTP gửi về điện thoại để hoàn tất đăng ký.
Bước 2: Đăng nhập ứng dụng
Bạn có thể chọn một trong hai cách:
- Đăng nhập bằng MST và mật khẩu.
- Đăng nhập bằng tài khoản định danh điện tử.
Bước 3: Tra cứu thông tin quyết toán
- Chọn menu “Hỗ trợ quyết toán thuế TNCN” → “Hỗ trợ lập tờ khai quyết toán”.
- Chọn năm quyết toán và nhấn “Tra cứu” để hệ thống tổng hợp dữ liệu (thu nhập, số thuế đã khấu trừ).
- Kiểm tra dữ liệu cẩn thận. Nếu có sai lệch, liên hệ đơn vị chi trả để điều chỉnh.
- Nhấn “Tạo tờ khai 02/QTT-TNCN gợi ý”:
- Hệ thống tự động lấy dữ liệu từ hồ sơ tổ chức chi trả gửi lên.
- Kiểm tra số liệu kỹ lưỡng.
- Các trường mặc định (không sửa được):
- Loại tờ khai: Chính thức
- Năm kê khai: Theo năm tra cứu
- Trường hợp quyết toán: Theo năm dương lịch
- Các trường có thể sửa: Từ tháng, Đến tháng (tự động theo năm, nhưng cho phép chỉnh nếu cần).
Bước 4: Xác định cơ quan thuế nộp tờ khai
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin tờ khai, sau đó nhấn “Tiếp tục”. Hệ thống tự xác định cơ quan thuế dựa trên các trường hợp:
- Trường hợp 1: Cá nhân cư trú không ký HĐLĐ, ký HĐLĐ dưới 3 tháng hoặc HĐ cung cấp dịch vụ, thu nhập đã khấu trừ 10% tại một hoặc nhiều nơi: Chọn nơi cư trú của người nộp thuế.
- Trường hợp 2: Cá nhân cư trú có thu nhập tiền lương, tiền công tại một nơi và thuộc diện tự khai thuế trong năm, hoặc chỉ có thu nhập thuộc diện tự khai thuế: Hệ thống tự chọn cơ quan thuế nơi nộp hồ sơ khai quyết toán theo quy định.
- Trường hợp 3: Với các trường hợp khác thì hệ thống hiển thị câu hỏi để người dùng chọn và nhập thêm thông tin cần thiết.
Trải nghiệm ngay Phần mềm chứng từ khấu trừ thuế TNCN EasyPit – giải pháp lập và quản lý chứng từ khấu trừ thuế TNCN đơn giản, chính xác và tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp.
Dành Riêng Cho HKD! Tặng 5000 Hóa Đơn + 01 Năm Phần Mềm +1 Năm Chữ Ký Số!
Trên đây Hóa đơn điện tử VI NA đã cung cấp thông tin về “tự quyết toán thuế TNCN“. Hy vọng những thông tin trên hữu ích với quý bạn đọc. Nếu còn câu hỏi khác cần được tư vấn, hỗ trợ vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 1900 6676 đội ngũ của chúng tôi sẽ giải đáp nhanh chóng và chi tiết nhất.
Làm mất dữ liệu hoặc không bảo đảm lưu trữ hóa đơn điện tử theo quy định, hộ kinh doanh có thể bị xử phạt từ 8–15 triệu đồng.
Sau khi chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử, không ít hộ kinh doanh cho rằng chỉ cần lập và gửi hóa đơn cho khách hàng là đã hoàn thành nghĩa vụ. Việc lưu trữ dữ liệu hóa đơn thường bị xem nhẹ, nhất là với các hộ nhỏ lẻ, không có kế toán chuyên trách và chủ yếu thao tác trên điện thoại hoặc máy tính cá nhân.
Thực tế, theo quy định pháp luật về thuế và hóa đơn, lập hóa đơn mới chỉ là một phần nghĩa vụ. Hóa đơn điện tử còn phải được lưu trữ đầy đủ, an toàn và có khả năng truy xuất trong suốt thời hạn luật định. Việc mất dữ liệu do đổi thiết bị, lỗi phần mềm hoặc không sao lưu không làm phát sinh quyền “miễn trừ” nghĩa vụ này.
Theo quy định tại Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn, hóa đơn điện tử phải được lưu trữ tối thiểu 10 năm, bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu và khả năng truy xuất khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Điều này đồng nghĩa, hộ kinh doanh không chỉ cần lưu bản thể hiện hóa đơn, mà còn phải bảo đảm dữ liệu không bị xóa, mất hoặc không thể truy xuất trong suốt thời gian lưu trữ. Việc chỉ lưu hóa đơn trên một thiết bị cá nhân, không sao lưu hoặc không sử dụng hệ thống lưu trữ ổn định tiềm ẩn rủi ro vi phạm.
Mức phạt khi không lưu trữ đủ hóa đơn theo quy định
Theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP, hành vi không lưu trữ, lưu trữ không đầy đủ hoặc làm mất dữ liệu hóa đơn điện tử có thể bị xử phạt hành chính.
Cụ thể, hộ kinh doanh có thể bị:
- Phạt tiền từ 8 – 15 triệu đồng nếu làm mất, cháy, hỏng hóa đơn điện tử do không bảo đảm điều kiện lưu trữ theo quy định;
- Phạt từ 5 – 10 triệu đồng nếu không cung cấp được hóa đơn điện tử khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu kiểm tra.
Mức phạt này được áp dụng kể cả khi hộ kinh doanh không có hành vi trốn thuế và không phát sinh số thuế phải truy thu.
Mất dữ liệu hóa đơn khác gì với không lập hóa đơn
Về mặt pháp lý, cần phân biệt rõ giữa không lập hóa đơn và đã lập nhưng không lưu trữ được hóa đơn. Không lập hóa đơn là vi phạm nghĩa vụ ghi nhận doanh thu, có khung xử phạt cao hơn và gắn trực tiếp với rủi ro trốn thuế.
Trong khi đó, việc làm mất dữ liệu hoặc không bảo đảm lưu trữ hóa đơn là vi phạm nghĩa vụ quản lý, bảo quản hồ sơ thuế. Dù không làm thay đổi số thuế phải nộp, hành vi này vẫn bị xử phạt vì làm gián đoạn khả năng kiểm tra, đối chiếu dữ liệu của cơ quan quản lý.
Khi nào được xem xét giảm nhẹ trách nhiệm
Luật Quản lý thuế cho phép xem xét các tình huống bất khả kháng như thiên tai, hỏa hoạn, sự cố kỹ thuật diện rộng ảnh hưởng đến hệ thống lưu trữ. Tuy nhiên, nếu hộ kinh doanh không có biện pháp sao lưu, không ký hợp đồng lưu trữ với đơn vị cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử hoặc để mất dữ liệu do chủ quan, việc xử phạt vẫn có căn cứ.
Trên thực tế, nhiều trường hợp mất dữ liệu phát sinh từ việc đổi điện thoại, thay máy tính hoặc xóa ứng dụng mà không sao lưu, những lý do này không được coi là bất khả kháng.
Chuẩn hóa lưu trữ để tránh rủi ro bị phạt
Để hạn chế nguy cơ bị xử phạt, hộ kinh doanh cần rà soát lại toàn bộ quy trình lưu trữ hóa đơn điện tử. Việc lựa chọn nhà cung cấp có hệ thống lưu trữ tập trung, sao lưu tự động và khả năng truy xuất ổn định là yếu tố quan trọng. Đồng thời, cần định kỳ kiểm tra lại dữ liệu hóa đơn, đặc biệt sau khi thay đổi thiết bị hoặc cập nhật phần mềm.
(Nguồn: Báo lao động, cập nhật 27/02/2026. Bài tóm tắt dành cho mục đích thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý.)
Phần Mềm Bán Hàng Xuất Hóa Đơn Điện Tử Dành Cho Hộ Kinh Doanh
Giải pháp toàn diện từ Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na
Trong bối cảnh quy định về hóa đơn điện tử ngày càng chặt chẽ, hộ kinh doanh không chỉ cần bán hàng tốt – mà còn phải đảm bảo xuất hóa đơn đúng chuẩn, đúng thời điểm, đúng quy định.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy:
- Nhiều hộ kinh doanh chưa quen quy trình xuất hóa đơn điện tử
- Việc dùng nhiều phần mềm rời rạc gây sai sót và mất thời gian
- Lo lắng về kết nối cơ quan thuế và tính pháp lý của hóa đơn
Hiểu rõ điều đó, Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na mang đến giải pháp:
👉 Phần mềm bán hàng tích hợp xuất hóa đơn điện tử – thiết kế riêng cho hộ kinh doanh.
Vì sao hộ kinh doanh cần phần mềm tích hợp xuất hóa đơn điện tử?
Theo quy định hiện hành, hộ kinh doanh có phát sinh giao dịch thuộc diện xuất hóa đơn bắt buộc phải sử dụng hóa đơn điện tử hợp lệ.
Nếu vẫn:
- Ghi chép thủ công
- Tổng hợp cuối ngày rồi nhập lại dữ liệu
- Hoặc dùng hệ thống bán hàng không kết nối hóa đơn
Bạn đang tự tăng rủi ro sai sót và áp lực quản lý.
Một hệ thống tích hợp sẽ giúp bạn xử lý mọi thứ trên một nền tảng duy nhất.
Giải pháp từ Chữ ký số Vi Na – Đơn giản hóa mọi quy trình
Phần mềm được phát triển với tiêu chí:
Dễ dùng – Đúng luật – Phù hợp hộ kinh doanh nhỏ và vừa.
✔️ Xuất hóa đơn điện tử ngay khi bán hàng
Không cần đăng nhập hệ thống khác. Chỉ vài thao tác, hóa đơn được tạo và gửi ngay cho khách.
✔️ Kết nối trực tiếp với cơ quan thuế
Đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành.
✔️ Tích hợp chữ ký số
Đồng bộ hệ sinh thái dịch vụ của Vi Na – tối ưu tính pháp lý và bảo mật.
✔️ Quản lý doanh thu – tồn kho – công nợ
Theo dõi tình hình kinh doanh theo thời gian thực.
✔️ Lưu trữ & tra cứu hóa đơn dễ dàng
Truy xuất nhanh chóng khi cần đối chiếu hoặc quyết toán thuế.
Phù hợp với đa dạng mô hình hộ kinh doanh
- Cửa hàng tạp hóa
- Shop thời trang
- Quán ăn, quán café
- Spa, salon
- Nhà thuốc
- Hộ kinh doanh online đa kênh
Dù quy mô nhỏ hay đang mở rộng, phần mềm vẫn vận hành linh hoạt và ổn định.
Hộ kinh doanh không cần am hiểu công nghệ – chỉ cần tập trung bán hàng.
Mọi vấn đề về hóa đơn và quản lý đã có hệ thống hỗ trợ.
Đừng để hóa đơn điện tử trở thành rào cản kinh doanh
Chuyển đổi số không còn là xu hướng – mà là yêu cầu bắt buộc.
Với giải pháp từ Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na, hộ kinh doanh có thể:
- Bán hàng nhanh hơn
- Xuất hóa đơn đúng chuẩn
- Quản lý minh bạch
👉 Đăng ký tư vấn & trải nghiệm ngay hôm nay : https://smartsign.com.vn/san-pham/phan-mem-ban-hang/
Đội ngũ chuyên gia của Vi Na sẵn sàng hỗ trợ cài đặt và hướng dẫn sử dụng chi tiết.
Công ty Cổ phần Chữ ký số Vi Na
Hotline: 19006676 (1000 đ/phút).
Zalo bán hàng/hỗ trợ : 0355.696.676
